Trang chủ300175 • SHE
add
Lontrue Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6,21 ¥
Mức chênh lệch một ngày
6,13 ¥ - 6,48 ¥
Phạm vi một năm
4,58 ¥ - 7,06 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,92 T CNY
Số lượng trung bình
5,20 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 107,36 Tr | 28,39% |
Chi phí hoạt động | 2,91 Tr | -72,21% |
Thu nhập ròng | -7,32 Tr | -8,46% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,82 | 15,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,60 Tr | 25.127,92% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 29,30 Tr | -56,87% |
Tổng tài sản | 560,74 Tr | -22,93% |
Tổng nợ | 56,82 Tr | -72,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 503,92 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 474,96 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,32 Tr | -8,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | -15,50 Tr | 82,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -12,81 Tr | -120,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -25,42 Tr | -13.772,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -54,21 Tr | -115,84% |
Dòng tiền tự do | 3,17 Tr | 103,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
26 thg 3, 2002
Trang web
Nhân viên
259