Finance

Danh sách
300174:SHE
Fujian Yuanli Active Carbon Co Ltd
15,45 CN¥
+0,26%
(+0,040) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:43 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300174...
Mở
15,70 CN¥
Cao
15,80 CN¥
Thấp
15,33 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,11 Tr
Khối lượng
6,06 Tr
Cổ tức
1,29%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
26,33
Cao nhất trong 52 tuần
35,72 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,94 CN¥
EPS
0,59 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
364,21 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
15,70 CN¥
Cao
15,80 CN¥
Thấp
15,33 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,11 Tr
Khối lượng
6,06 Tr
Cổ tức
1,29%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
26,33
Cao nhất trong 52 tuần
35,72 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,94 CN¥
EPS
0,59 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
364,21 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Fujian Yuanli Active Carbon Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,89 N
Ngày thành lập21 thg 5, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
468,17 Tr
496,42 Tr
469,46 Tr
546,45 Tr
Giá vốn hàng bán
345,83 Tr
365,16 Tr
353,24 Tr
409,23 Tr
Chi phí doanh thu
345,83 Tr
365,16 Tr
353,24 Tr
409,23 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
25,40 Tr
25,27 Tr
29,69 Tr
26,17 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
48,64 Tr
49,71 Tr
52,11 Tr
56,25 Tr
Chi phí hoạt động
69,30 Tr
73,07 Tr
76,70 Tr
76,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
415,13 Tr
438,22 Tr
429,94 Tr
485,93 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
53,04 Tr
58,19 Tr
39,52 Tr
60,52 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
461,68 N
-642,67 N
-4,07 Tr
3,88 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
59,24 Tr
60,60 Tr
43,27 Tr
66,57 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
59,98 Tr
64,12 Tr
43,62 Tr
63,21 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,78 Tr
4,88 Tr
1,29 Tr
5,48 Tr
Thuế suất hiệu dụng
8,06%
8,05%
2,99%
8,23%
Chi phí hoạt động khác
-5,00 Tr
-4,91 Tr
-6,47 Tr
-5,89 Tr
Thu nhập ròng
54,23 Tr
55,67 Tr
41,64 Tr
60,33 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,58%
11,21%
8,87%
11,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,37 Tr
10,75 Tr
10,44 Tr
9,89 Tr
Chi phí lãi suất
-2,68 Tr
-2,07 Tr
-2,27 Tr
-2,56 Tr
Chi phí lãi suất ròng
7,69 Tr
8,69 Tr
8,17 Tr
7,33 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
88,85 Tr
98,57 Tr
79,90 Tr
106,37 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-235,36 N
-235,36 N
-
-
Các ứng dụng của Google