Finance

Danh sách
300172:SHE
Cec Environmental Protection Co Ltd
4,44 CN¥
+1,14%
(+0,050) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:40 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300172...
Mở
4,42 CN¥
Cao
4,52 CN¥
Thấp
4,41 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,64 Tr
Khối lượng
8,95 Tr
Cổ tức
2,25%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
32,64
Cao nhất trong 52 tuần
6,72 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,99 CN¥
EPS
0,14 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
676,71 Tr
Số nhân viên
488
Mở
4,42 CN¥
Cao
4,52 CN¥
Thấp
4,41 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,64 Tr
Khối lượng
8,95 Tr
Cổ tức
2,25%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
32,64
Cao nhất trong 52 tuần
6,72 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,99 CN¥
EPS
0,14 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
676,71 Tr
Số nhân viên
488
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cec Environmental Protection Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên488
Ngày thành lập18 thg 1, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang webce-ep.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
208,18 Tr
192,90 Tr
181,84 Tr
220,17 Tr
Giá vốn hàng bán
147,78 Tr
145,96 Tr
128,80 Tr
158,55 Tr
Chi phí doanh thu
147,78 Tr
145,96 Tr
128,80 Tr
158,55 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
8,19 Tr
10,91 Tr
8,57 Tr
6,73 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,66 Tr
19,09 Tr
24,00 Tr
18,06 Tr
Chi phí hoạt động
23,53 Tr
43,08 Tr
27,42 Tr
27,89 Tr
Tổng chi phí hoạt động
171,31 Tr
189,04 Tr
156,22 Tr
186,44 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
36,87 Tr
3,86 Tr
25,62 Tr
33,73 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
14,42 N
-1,17 Tr
-119,44 N
1,11 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
41,29 Tr
-5,76 Tr
32,88 Tr
43,67 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
38,61 Tr
9,73 Tr
29,60 Tr
39,37 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,45 Tr
204,25 N
4,60 Tr
5,21 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,21%
-3,55%
13,99%
11,93%
Chi phí hoạt động khác
-86,16 N
570,99 N
1,10 Tr
1,06 Tr
Thu nhập ròng
34,94 Tr
-7,18 Tr
26,90 Tr
37,22 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,78%
-3,72%
14,79%
16,91%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,27 Tr
7,80 Tr
4,58 Tr
5,09 Tr
Chi phí lãi suất
-529,15 N
-593,19 N
-481,22 N
-488,92 N
Chi phí lãi suất ròng
1,74 Tr
7,21 Tr
4,10 Tr
4,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
63,02 Tr
21,37 Tr
43,13 Tr
45,53 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,50 N
1,50 N
-
-
Các ứng dụng của Google