Finance

Danh sách
Tại sao 300171 giảm 4,25%?
Tìm hiểu sâu hơn
300171:SHE
Tofflon Science and Technolgy Grp Co Ltd
13,97 CN¥
-4,25%
(-0,62) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:28 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300171...
Mở
14,80 CN¥
Cao
15,18 CN¥
Thấp
13,80 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,27 Tr
Khối lượng
18,98 Tr
Cổ tức
1,05%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
40,86
Cao nhất trong 52 tuần
20,37 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,42 CN¥
EPS
0,34 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
765,83 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
14,80 CN¥
Cao
15,18 CN¥
Thấp
13,80 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,27 Tr
Khối lượng
18,98 Tr
Cổ tức
1,05%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
40,86
Cao nhất trong 52 tuần
20,37 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,42 CN¥
EPS
0,34 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
765,83 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tofflon Science and Technolgy Grp Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,48 N
Ngày thành lập25 thg 12, 1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtofflon.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,28 T
1,53 T
1,11 T
1,43 T
Giá vốn hàng bán
754,45 Tr
1,28 T
769,48 Tr
1,02 T
Chi phí doanh thu
754,45 Tr
1,28 T
769,48 Tr
1,02 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
83,94 Tr
95,28 Tr
70,79 Tr
72,83 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
230,55 Tr
238,62 Tr
202,96 Tr
208,55 Tr
Chi phí hoạt động
313,07 Tr
296,09 Tr
277,30 Tr
298,94 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,07 T
1,58 T
1,05 T
1,32 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
207,77 Tr
-46,76 Tr
61,65 Tr
105,48 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,78 Tr
736,32 N
-32,88 Tr
23,61 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
98,56 Tr
95,80 Tr
37,85 Tr
113,66 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
200,95 Tr
-22,28 Tr
37,34 Tr
97,33 Tr
Chi phí thuế thu nhập
16,43 Tr
15,76 Tr
15,00 Tr
7,77 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,67%
16,45%
39,63%
6,84%
Chi phí hoạt động khác
-20,63 Tr
25,80 Tr
6,95 Tr
8,45 Tr
Thu nhập ròng
85,66 Tr
68,80 Tr
27,51 Tr
80,16 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,72%
4,50%
2,48%
5,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
0,03
0,02
0,10
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,70 Tr
39,80 Tr
8,68 Tr
14,92 Tr
Chi phí lãi suất
-319,91 N
-851,96 N
-106,96 N
-1,41 Tr
Chi phí lãi suất ròng
3,38 Tr
38,95 Tr
8,57 Tr
13,51 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
233,67 Tr
-10,44 Tr
97,96 Tr
142,70 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
159,35 N
-158,93 N
-
-143,72 N
Các ứng dụng của Google