Finance

Danh sách
300170:SHE
Hand Enterprise Solutions Co Ltd
13,94 CN¥
-1,83%
(-0,26) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:25 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300170...
Mở
14,55 CN¥
Cao
14,78 CN¥
Thấp
13,80 CN¥
Vốn hoá thị trường
14,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
45,17 Tr
Khối lượng
31,45 Tr
Cổ tức
0,11%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
61,36
Cao nhất trong 52 tuần
33,70 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,60 CN¥
EPS
0,23 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,04 T
Số nhân viên
9 N
Mở
14,55 CN¥
Cao
14,78 CN¥
Thấp
13,80 CN¥
Vốn hoá thị trường
14,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
45,17 Tr
Khối lượng
31,45 Tr
Cổ tức
0,11%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
61,36
Cao nhất trong 52 tuần
33,70 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,60 CN¥
EPS
0,23 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,04 T
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hand Enterprise Solutions Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên9,27 N
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
864,40 Tr
976,41 Tr
788,98 Tr
881,08 Tr
Giá vốn hàng bán
556,96 Tr
620,63 Tr
513,88 Tr
575,70 Tr
Chi phí doanh thu
556,96 Tr
620,63 Tr
513,88 Tr
575,70 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
57,51 Tr
58,94 Tr
65,21 Tr
55,49 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
164,32 Tr
178,31 Tr
153,47 Tr
172,30 Tr
Chi phí hoạt động
239,07 Tr
281,69 Tr
225,04 Tr
270,20 Tr
Tổng chi phí hoạt động
796,03 Tr
902,32 Tr
738,92 Tr
845,90 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
68,38 Tr
74,09 Tr
50,06 Tr
35,18 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,64 Tr
-8,83 Tr
-16,69 Tr
24,36 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
55,79 Tr
100,72 Tr
32,61 Tr
58,45 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
63,77 Tr
63,96 Tr
36,31 Tr
26,95 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-6,18 Tr
7,29 Tr
-2,11 Tr
140,75 N
Thuế suất hiệu dụng
-11,08%
7,24%
-6,48%
0,24%
Chi phí hoạt động khác
4,46 Tr
7,37 Tr
-8,38 Tr
17,52 Tr
Thu nhập ròng
60,23 Tr
81,36 Tr
39,03 Tr
55,34 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,97%
8,33%
4,95%
6,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,15 Tr
9,56 Tr
5,54 Tr
5,89 Tr
Chi phí lãi suất
-3,31 Tr
-3,45 Tr
-2,60 Tr
-2,91 Tr
Chi phí lãi suất ròng
5,84 Tr
6,11 Tr
2,94 Tr
2,99 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
72,12 Tr
78,14 Tr
54,11 Tr
39,13 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
53,41 N
-40,33 N
-
-
Các ứng dụng của Google