Finance

Danh sách
300166:SHE
Business-intelligence of rntl Ntns Crp L
10,56 CN¥
-1,58%
(-0,17) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:22 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300166...
Mở
10,91 CN¥
Cao
11,00 CN¥
Thấp
10,46 CN¥
Vốn hoá thị trường
12,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
29,13 Tr
Khối lượng
24,21 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
22,12 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,39 CN¥
EPS
-0,20 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,14 T
Số nhân viên
7 N
Mở
10,91 CN¥
Cao
11,00 CN¥
Thấp
10,46 CN¥
Vốn hoá thị trường
12,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
29,13 Tr
Khối lượng
24,21 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
22,12 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,39 CN¥
EPS
-0,20 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,14 T
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Business-intelligence of rntl Ntns Crp L
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,03 N
Ngày thành lập28 thg 7, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbonc.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
490,19 Tr
1,18 T
548,03 Tr
551,52 Tr
Giá vốn hàng bán
339,97 Tr
1,00 T
383,79 Tr
343,79 Tr
Chi phí doanh thu
339,97 Tr
1,00 T
383,79 Tr
343,79 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
149,87 Tr
155,11 Tr
131,82 Tr
136,32 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
34,62 Tr
78,84 Tr
48,50 Tr
85,29 Tr
Chi phí hoạt động
142,39 Tr
304,62 Tr
171,60 Tr
234,92 Tr
Tổng chi phí hoạt động
482,36 Tr
1,31 T
555,39 Tr
578,71 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,83 Tr
-133,46 Tr
-7,36 Tr
-27,19 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-13,21 Tr
7,96 Tr
2,34 Tr
-3,11 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-26,48 Tr
-87,46 Tr
-30,08 Tr
-21,99 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,30 Tr
-130,97 Tr
-21,34 Tr
-42,84 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-2,35 Tr
33,11 Tr
-2,82 Tr
14,28 Tr
Thuế suất hiệu dụng
8,87%
-37,86%
9,37%
-64,95%
Chi phí hoạt động khác
-22,85 Tr
30,17 Tr
-3,28 Tr
12,04 Tr
Thu nhập ròng
-19,31 Tr
-120,88 Tr
-27,02 Tr
-52,66 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-3,94%
-10,28%
-4,93%
-9,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,80 Tr
23,69 Tr
3,63 Tr
8,00 Tr
Chi phí lãi suất
-9,91 Tr
-20,88 Tr
-19,95 Tr
-25,90 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,11 Tr
2,81 Tr
-16,31 Tr
-17,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
32,17 Tr
-19,78 Tr
106,33 Tr
116,28 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,48 Tr
2,48 Tr
-
-923,30 N
Các ứng dụng của Google