Finance

Danh sách
300164:SHE
Tong Petrotech Corp
8,27 CN¥
+1,72%
(+0,14) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:22 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300164...
Mở
8,19 CN¥
Cao
8,32 CN¥
Thấp
8,13 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
91,74 Tr
Khối lượng
44,42 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
25,96 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,16 CN¥
EPS
-0,05 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
588,46 Tr
Số nhân viên
694
Mở
8,19 CN¥
Cao
8,32 CN¥
Thấp
8,13 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
91,74 Tr
Khối lượng
44,42 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
25,96 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,16 CN¥
EPS
-0,05 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
588,46 Tr
Số nhân viên
694
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tong Petrotech Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên694
Ngày thành lập15 thg 6, 1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
308,41 Tr
286,81 Tr
219,35 Tr
273,39 Tr
Giá vốn hàng bán
229,24 Tr
224,82 Tr
208,20 Tr
217,82 Tr
Chi phí doanh thu
229,24 Tr
224,82 Tr
208,20 Tr
217,82 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,68 Tr
11,35 Tr
2,23 Tr
3,84 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
54,47 Tr
61,08 Tr
40,57 Tr
63,50 Tr
Chi phí hoạt động
55,97 Tr
77,59 Tr
26,37 Tr
68,71 Tr
Tổng chi phí hoạt động
285,21 Tr
302,41 Tr
234,57 Tr
286,52 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
23,20 Tr
-15,59 Tr
-15,22 Tr
-13,13 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-718,30 N
-414,10 N
-598,28 N
-257,07 N
EBT bao gồm các mục bất thường
23,05 Tr
-17,89 Tr
-15,35 Tr
-13,37 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
23,05 Tr
-14,38 Tr
-16,33 Tr
-15,49 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,75 Tr
1,73 Tr
-2,24 Tr
-2,08 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,63%
-9,64%
14,58%
15,52%
Chi phí hoạt động khác
612,89 N
3,00 Tr
860,51 N
802,98 N
Thu nhập ròng
17,59 Tr
-19,60 Tr
-12,90 Tr
-11,74 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,70%
-6,83%
-5,88%
-4,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,42 Tr
6,02 Tr
1,81 Tr
1,61 Tr
Chi phí lãi suất
-2,30 Tr
-2,16 Tr
-1,77 Tr
-1,92 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-880,04 N
3,86 Tr
45,81 N
-311,37 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
41,90 Tr
5,82 Tr
6,19 Tr
9,82 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
566,54 N
-1,58 Tr
-
-1,33 Tr
Các ứng dụng của Google