Finance

Danh sách
Tại sao 300163 giảm 2,54%?
Tìm hiểu sâu hơn
300163:SHE
Ningbo Xianfeng New Material Co Ltd
6,13 CN¥
-2,54%
(-0,16) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:04 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300163...
Mở
6,45 CN¥
Cao
6,59 CN¥
Thấp
6,06 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
41,67 Tr
Khối lượng
16,93 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
8,56 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,48 CN¥
EPS
-0,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
474,00 Tr
Số nhân viên
479
Mở
6,45 CN¥
Cao
6,59 CN¥
Thấp
6,06 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
41,67 Tr
Khối lượng
16,93 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
8,56 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,48 CN¥
EPS
-0,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
474,00 Tr
Số nhân viên
479
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ningbo Xianfeng New Material Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên479
Ngày thành lập7 thg 3, 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webaplus.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
46,35 Tr
45,08 Tr
63,30 Tr
37,21 Tr
Giá vốn hàng bán
40,53 Tr
59,61 Tr
55,49 Tr
36,53 Tr
Chi phí doanh thu
40,53 Tr
59,61 Tr
55,49 Tr
36,53 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
433,48 N
230,00
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,98 Tr
10,20 Tr
9,59 Tr
10,91 Tr
Chi phí hoạt động
-34,75 Tr
69,35 Tr
18,13 Tr
12,18 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,78 Tr
128,96 Tr
73,62 Tr
48,71 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
40,57 Tr
-83,88 Tr
-10,32 Tr
-11,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,65 Tr
54,64 Tr
-511,19 N
-550,42 N
EBT bao gồm các mục bất thường
33,31 Tr
-27,10 Tr
-10,63 Tr
-12,17 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
36,30 Tr
-29,36 Tr
-10,78 Tr
-13,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-16,07 N
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
0,06%
-
-
Chi phí hoạt động khác
-1,86 Tr
4,10 Tr
747,71 N
765,49 N
Thu nhập ròng
33,31 Tr
-27,09 Tr
-10,63 Tr
-12,17 Tr
Biên lợi nhuận ròng
71,87%
-60,09%
-16,79%
-32,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
188,85 N
-
126,48 N
63,92 N
Chi phí lãi suất
-80,01 N
-240,90 N
-68,47 N
-299,68 N
Chi phí lãi suất ròng
108,85 N
-240,90 N
58,01 N
-235,76 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
45,24 Tr
-80,34 Tr
-6,79 Tr
-8,68 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
16,74 Tr
-17,09 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google