Finance

Danh sách
300160:SHE
Jiangsu Xiuqiang Glasswork Co Ltd
4,29 CN¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:16 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300160...
Mở
4,32 CN¥
Cao
4,38 CN¥
Thấp
4,26 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,74 Tr
Khối lượng
5,54 Tr
Cổ tức
1,75%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
27,42
Cao nhất trong 52 tuần
6,27 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,02 CN¥
EPS
0,16 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
772,95 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
4,32 CN¥
Cao
4,38 CN¥
Thấp
4,26 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,74 Tr
Khối lượng
5,54 Tr
Cổ tức
1,75%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
27,42
Cao nhất trong 52 tuần
6,27 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,02 CN¥
EPS
0,16 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
772,95 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangsu Xiuqiang Glasswork Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,07 N
Ngày thành lập28 thg 9, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjsxq.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
396,58 Tr
431,16 Tr
349,51 Tr
396,14 Tr
Giá vốn hàng bán
307,66 Tr
337,96 Tr
271,58 Tr
319,34 Tr
Chi phí doanh thu
307,66 Tr
337,96 Tr
271,58 Tr
319,34 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
12,79 Tr
15,28 Tr
11,64 Tr
14,37 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
34,54 Tr
39,58 Tr
25,07 Tr
29,12 Tr
Chi phí hoạt động
44,35 Tr
64,49 Tr
38,50 Tr
47,22 Tr
Tổng chi phí hoạt động
352,01 Tr
402,45 Tr
310,08 Tr
366,56 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
44,57 Tr
28,71 Tr
39,43 Tr
29,58 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-839,98 N
33,30 N
-9,71 Tr
9,04 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
44,11 Tr
27,35 Tr
41,42 Tr
22,39 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
44,06 Tr
30,09 Tr
36,07 Tr
17,36 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,99 Tr
5,95 Tr
4,20 Tr
171,93 N
Thuế suất hiệu dụng
11,30%
21,74%
10,14%
0,77%
Chi phí hoạt động khác
-6,72 Tr
11,77 Tr
3,18 Tr
2,60 Tr
Thu nhập ròng
38,86 Tr
22,08 Tr
37,44 Tr
22,56 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,80%
5,12%
10,71%
5,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,69 Tr
9,09 Tr
6,46 Tr
-
Chi phí lãi suất
-705,20 N
-1,06 Tr
-111,16 N
-3,07 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,98 Tr
8,03 Tr
6,35 Tr
-3,07 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
57,73 Tr
42,84 Tr
53,56 Tr
45,76 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,24 Tr
4,18 Tr
-
188,98 N
Các ứng dụng của Google