Finance

Danh sách
Tại sao 300159 tăng 3,08%?
Tìm hiểu sâu hơn
300159:SHE
Xinjiang Machinery Research Inst Co Ltd
2,68 CN¥
+3,08%
(+0,080) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:19 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300159...
Mở
2,63 CN¥
Cao
2,72 CN¥
Thấp
2,62 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
30,33 Tr
Khối lượng
33,45 Tr
Chỉ số P/E
58,78
Cao nhất trong 52 tuần
4,44 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,57 CN¥
EPS
0,05 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,29 T
Số nhân viên
1 N
Mở
2,63 CN¥
Cao
2,72 CN¥
Thấp
2,62 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
30,33 Tr
Khối lượng
33,45 Tr
Chỉ số P/E
58,78
Cao nhất trong 52 tuần
4,44 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,57 CN¥
EPS
0,05 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,29 T
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Xinjiang Machinery Research Inst Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,13 N
Ngày thành lập1960
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webxjjxy.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
277,60 Tr
228,58 Tr
57,90 Tr
143,22 Tr
Giá vốn hàng bán
185,06 Tr
284,07 Tr
55,59 Tr
139,94 Tr
Chi phí doanh thu
185,06 Tr
284,07 Tr
55,59 Tr
139,94 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
30,55 Tr
19,41 Tr
7,84 Tr
9,91 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
75,80 Tr
11,37 Tr
23,15 Tr
36,04 Tr
Chi phí hoạt động
114,07 Tr
47,06 Tr
19,99 Tr
46,55 Tr
Tổng chi phí hoạt động
299,13 Tr
331,13 Tr
75,58 Tr
186,49 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-21,52 Tr
-102,55 Tr
-17,68 Tr
-43,27 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-49,14 Tr
48,69 Tr
-41,11 N
-56,57 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-78,53 Tr
301,99 Tr
50,86 Tr
-23,51 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-101,18 Tr
623,44 Tr
56,13 Tr
-41,14 Tr
Chi phí thuế thu nhập
175,14 N
1,15 Tr
577,78 N
165,69 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,22%
0,38%
1,14%
-0,70%
Chi phí hoạt động khác
2,63 Tr
-4,10 Tr
-3,29 Tr
4,87 Tr
Thu nhập ròng
-72,83 Tr
284,37 Tr
50,82 Tr
-24,59 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-26,24%
124,41%
87,78%
-17,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
579,79 N
696,57 Tr
74,27 Tr
2,43 Tr
Chi phí lãi suất
-31,10 Tr
-19,25 Tr
-425,17 N
-225,15 N
Chi phí lãi suất ròng
-30,52 Tr
677,32 Tr
73,85 Tr
2,21 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
11,23 Tr
-76,02 Tr
8,85 Tr
-23,39 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-5,55 Tr
15,58 Tr
-
-2,22 Tr
Các ứng dụng của Google