Finance

Danh sách
300154:SHE
Shenzhen Riland Industry Group Co.,ltd
12,22 CN¥
-0,81%
(-0,100) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300154...
Mở
12,50 CN¥
Cao
12,80 CN¥
Thấp
12,03 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,07 Tr
Khối lượng
5,40 Tr
Cổ tức
1,64%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
57,93
Cao nhất trong 52 tuần
14,40 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,85 CN¥
EPS
0,21 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
449,56 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
12,50 CN¥
Cao
12,80 CN¥
Thấp
12,03 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,07 Tr
Khối lượng
5,40 Tr
Cổ tức
1,64%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
57,93
Cao nhất trong 52 tuần
14,40 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,85 CN¥
EPS
0,21 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
449,56 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenzhen Riland Industry Group Co.,ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,46 N
Ngày thành lập25 thg 6, 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webriland.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
210,90 Tr
206,15 Tr
221,75 Tr
282,54 Tr
Giá vốn hàng bán
161,43 Tr
174,05 Tr
164,15 Tr
229,34 Tr
Chi phí doanh thu
161,43 Tr
174,05 Tr
164,15 Tr
229,34 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
6,32 Tr
8,58 Tr
7,52 Tr
9,55 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
26,86 Tr
27,87 Tr
24,06 Tr
29,42 Tr
Chi phí hoạt động
29,89 Tr
39,16 Tr
34,06 Tr
42,44 Tr
Tổng chi phí hoạt động
191,31 Tr
213,21 Tr
198,21 Tr
271,78 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
19,59 Tr
-7,06 Tr
23,53 Tr
10,77 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-19,46 Tr
18,64 Tr
615,72 N
-1,54 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
55,08 Tr
1,73 Tr
32,27 Tr
17,05 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
43,76 Tr
6,35 Tr
34,02 Tr
7,51 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,97 Tr
-2,22 Tr
4,38 Tr
7,51 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,28%
-128,20%
13,59%
44,04%
Chi phí hoạt động khác
1,76 Tr
2,30 Tr
1,74 Tr
1,53 Tr
Thu nhập ròng
47,02 Tr
7,59 Tr
27,88 Tr
12,34 Tr
Biên lợi nhuận ròng
22,30%
3,68%
12,57%
4,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
27,46 Tr
17,77 Tr
12,35 Tr
1,95 Tr
Chi phí lãi suất
-2,24 Tr
-2,20 Tr
-2,47 Tr
-2,47 Tr
Chi phí lãi suất ròng
25,22 Tr
15,57 Tr
9,87 Tr
-523,30 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
24,78 Tr
-1,56 Tr
29,03 Tr
17,93 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
79,73 N
346,76 N
-
-22,60 Tr
Các ứng dụng của Google