Finance

Danh sách
300153:SHE
Shanghai Cooltech Power Co Ltd
20,11 CN¥
+0,20%
(+0,040) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:16 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300153...
Mở
20,40 CN¥
Cao
20,68 CN¥
Thấp
19,91 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,11 Tr
Khối lượng
8,41 Tr
Cổ tức
0,35%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
77,98
Cao nhất trong 52 tuần
41,40 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
18,62 CN¥
EPS
0,26 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
320,00 Tr
Số nhân viên
466
Mở
20,40 CN¥
Cao
20,68 CN¥
Thấp
19,91 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,11 Tr
Khối lượng
8,41 Tr
Cổ tức
0,35%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
77,98
Cao nhất trong 52 tuần
41,40 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
18,62 CN¥
EPS
0,26 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
320,00 Tr
Số nhân viên
466
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanghai Cooltech Power Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên466
Ngày thành lập19 thg 6, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
496,99 Tr
555,38 Tr
616,27 Tr
882,13 Tr
Giá vốn hàng bán
415,57 Tr
486,78 Tr
522,57 Tr
774,18 Tr
Chi phí doanh thu
415,57 Tr
486,78 Tr
522,57 Tr
774,18 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
12,63 Tr
20,57 Tr
12,14 Tr
48,32 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
43,50 Tr
41,78 Tr
27,21 Tr
39,22 Tr
Chi phí hoạt động
66,47 Tr
81,17 Tr
60,32 Tr
79,48 Tr
Tổng chi phí hoạt động
482,04 Tr
567,96 Tr
582,89 Tr
853,65 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
14,95 Tr
-12,58 Tr
33,38 Tr
28,47 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-375,24 N
-1,01 Tr
-2,97 Tr
1,02 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
17,20 Tr
15,92 Tr
30,57 Tr
30,91 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
17,51 Tr
-7,36 Tr
32,57 Tr
28,79 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,07 Tr
3,23 Tr
10,23 Tr
-4,37 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,84%
20,30%
33,47%
-14,13%
Chi phí hoạt động khác
91,29 N
2,25 Tr
-6,15 Tr
-374,60 N
Thu nhập ròng
14,18 Tr
12,77 Tr
20,34 Tr
35,24 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,85%
2,30%
3,30%
4,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,26 Tr
6,80 Tr
1,44 Tr
2,26 Tr
Chi phí lãi suất
-904,04 N
-280,07 N
-901,13 N
-1,26 Tr
Chi phí lãi suất ròng
3,35 Tr
6,52 Tr
538,55 N
991,20 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
18,21 Tr
-9,20 Tr
36,75 Tr
31,99 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-3,80 Tr
3,78 Tr
-
6,69 N
Các ứng dụng của Google