Finance

Danh sách
Tại sao 300151 giảm 5,06%?
Tìm hiểu sâu hơn
300151:SHE
Shenzhen Changhong Technology Co Ltd
16,69 CN¥
-5,06%
(-0,89) 1 ngày
15 thg 10, 14:33:28 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300151...
Mở
17,00 CN¥
Cao
17,10 CN¥
Thấp
16,49 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,34 Tr
Khối lượng
11,60 Tr
Cổ tức
0,48%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
165,97
Cao nhất trong 52 tuần
27,78 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,41 CN¥
EPS
0,10 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
532,51 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
17,00 CN¥
Cao
17,10 CN¥
Thấp
16,49 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,34 Tr
Khối lượng
11,60 Tr
Cổ tức
0,48%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
165,97
Cao nhất trong 52 tuần
27,78 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,41 CN¥
EPS
0,10 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
532,51 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenzhen Changhong Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,42 N
Ngày thành lập11 thg 4, 2001
Trụ sở chínhThâm Quyến, Quảng Đông, Trung Quốc
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
245,84 Tr
250,30 Tr
239,50 Tr
220,43 Tr
Giá vốn hàng bán
180,09 Tr
199,72 Tr
170,74 Tr
175,27 Tr
Chi phí doanh thu
180,09 Tr
199,72 Tr
170,74 Tr
175,27 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
12,04 Tr
12,14 Tr
13,42 Tr
12,28 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
34,34 Tr
33,91 Tr
33,47 Tr
31,51 Tr
Chi phí hoạt động
34,72 Tr
56,90 Tr
45,84 Tr
47,33 Tr
Tổng chi phí hoạt động
214,80 Tr
256,62 Tr
216,58 Tr
222,61 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
31,03 Tr
-6,32 Tr
22,91 Tr
-2,18 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,57 Tr
-2,12 Tr
626,02 N
-850,73 N
EBT bao gồm các mục bất thường
18,84 Tr
19,00 Tr
15,89 Tr
1,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
28,89 Tr
-425,72 N
17,63 Tr
-6,93 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,51 Tr
6,19 Tr
3,18 Tr
2,81 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,25%
32,58%
20,04%
186,78%
Chi phí hoạt động khác
-7,31 Tr
9,86 Tr
-1,31 Tr
3,97 Tr
Thu nhập ròng
17,58 Tr
16,13 Tr
16,95 Tr
3,23 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,15%
6,44%
7,08%
1,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,71 Tr
10,36 Tr
2,37 Tr
5,85 Tr
Chi phí lãi suất
-7,96 Tr
-5,16 Tr
-8,28 Tr
-8,42 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,26 Tr
5,19 Tr
-5,91 Tr
-2,57 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
46,10 Tr
9,54 Tr
38,78 Tr
16,91 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-360,39 N
-2,91 Tr
-
190,43 N
Các ứng dụng của Google