Finance

Danh sách
300148:SHE
Tangel Culture Co Ltd
3,65 CN¥
-1,88%
(-0,070) 1 ngày
19 thg 10, 15:04:07 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300148...
Mở
3,67 CN¥
Cao
3,74 CN¥
Thấp
3,56 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
34,40 Tr
Khối lượng
43,86 Tr
Chỉ số P/E
73,51
Cao nhất trong 52 tuần
6,14 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,00 CN¥
EPS
0,05 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
847,71 Tr
Số nhân viên
335
Mở
3,67 CN¥
Cao
3,74 CN¥
Thấp
3,56 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
34,40 Tr
Khối lượng
43,86 Tr
Chỉ số P/E
73,51
Cao nhất trong 52 tuần
6,14 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,00 CN¥
EPS
0,05 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
847,71 Tr
Số nhân viên
335
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tangel Culture Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên335
Ngày thành lập1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webt-angel.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
43,12 Tr
286,35 Tr
62,02 Tr
159,09 Tr
Giá vốn hàng bán
22,20 Tr
221,53 Tr
23,58 Tr
119,21 Tr
Chi phí doanh thu
22,20 Tr
221,53 Tr
23,58 Tr
119,21 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,07 Tr
3,06 Tr
1,97 Tr
2,04 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
25,53 Tr
34,90 Tr
25,08 Tr
23,04 Tr
Chi phí hoạt động
28,49 Tr
38,56 Tr
25,88 Tr
26,32 Tr
Tổng chi phí hoạt động
50,69 Tr
260,09 Tr
49,47 Tr
145,52 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-7,58 Tr
26,26 Tr
12,55 Tr
13,56 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-102,24 N
44,91 N
-1,36 Tr
1,21 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,62 Tr
29,92 Tr
14,58 Tr
25,21 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,39 Tr
37,78 Tr
16,43 Tr
23,28 Tr
Chi phí thuế thu nhập
961,89 N
8,59 Tr
4,73 Tr
4,21 Tr
Thuế suất hiệu dụng
59,44%
28,71%
32,42%
16,71%
Chi phí hoạt động khác
124,98 N
269,39 N
164,71 N
231,59 N
Thu nhập ròng
4,28 Tr
11,76 Tr
10,07 Tr
16,82 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,93%
4,11%
16,23%
10,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
12,06 Tr
12,37 Tr
6,16 Tr
12,01 Tr
Chi phí lãi suất
-1,04 Tr
-1,02 Tr
-930,88 N
-941,45 N
Chi phí lãi suất ròng
11,02 Tr
11,35 Tr
5,23 Tr
11,07 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-2,03 Tr
31,63 Tr
17,93 Tr
18,12 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
9,96 N
-9,96 N
-
-46,16 N
Các ứng dụng của Google