Finance

Danh sách
300147:SHE
Xiangxue Pharmaceutical Co Ltd
5,14 CN¥
-1,34%
(-0,070) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:58 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300147...
Mở
5,11 CN¥
Cao
5,30 CN¥
Thấp
5,10 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,62 Tr
Khối lượng
8,21 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
11,23 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,03 CN¥
EPS
-2,16 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
661,28 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
5,11 CN¥
Cao
5,30 CN¥
Thấp
5,10 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,62 Tr
Khối lượng
8,21 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
11,23 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,03 CN¥
EPS
-2,16 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
661,28 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Xiangxue Pharmaceutical Co., Ltd. also known as XPH, is a Chinese pharmaceutical company. It was headquartered in Guangzhou Economic and Technological Development Zone, Guangzhou, the capital of the Guangdong Province. The company started in a place that near to the tourist spot Luogang Xiangxue, thus called itself Xiangxue. Xiangxue Pharmaceutical was a constituent of SZSE 200 Index, but was removed in January 2017; it was inserted to SZSE 700 Index instead at the same time. SZSE 200, 300 and 700 Indexes are subsets of SZSE 1000 Index, the latter is a stock market index for the top 1,000 companies by free-float adjusted capitalization. In July 2017 Xiangxue was also removed from SZSE Component Index, an index for top 500 companies of the exchange. Wikipedia
Giới thiệu về Xiangxue Pharmaceutical Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,66 N
Ngày thành lập29 thg 12, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webxphcn.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
327,92 Tr
449,49 Tr
354,16 Tr
348,62 Tr
Giá vốn hàng bán
176,35 Tr
388,48 Tr
228,49 Tr
252,20 Tr
Chi phí doanh thu
176,35 Tr
388,48 Tr
228,49 Tr
252,20 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
15,40 Tr
22,13 Tr
10,74 Tr
11,51 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
132,20 Tr
75,98 Tr
89,74 Tr
95,27 Tr
Chi phí hoạt động
153,13 Tr
108,42 Tr
97,82 Tr
111,19 Tr
Tổng chi phí hoạt động
329,48 Tr
496,91 Tr
326,31 Tr
363,40 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,56 Tr
-47,41 Tr
27,85 Tr
-14,78 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
302,00 N
-14,25 Tr
-944,82 N
-2,74 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-118,29 Tr
-1,00 T
-89,20 Tr
-147,88 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-67,96 Tr
-144,93 Tr
-40,82 Tr
-81,08 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,13 Tr
30,08 Tr
9,14 Tr
5,48 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-2,65%
-3,00%
-10,25%
-3,70%
Chi phí hoạt động khác
3,55 Tr
4,05 Tr
-3,18 Tr
-1,15 Tr
Thu nhập ròng
-128,03 Tr
-1,03 T
-111,44 Tr
-157,38 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-39,04%
-229,21%
-31,47%
-45,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
175,82 N
23,18 N
15,53 N
Chi phí lãi suất
-66,70 Tr
-83,47 Tr
-67,75 Tr
-63,58 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-66,70 Tr
-83,30 Tr
-67,73 Tr
-63,56 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
52,99 Tr
15,22 N
75,28 Tr
37,21 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
932,06 N
-8,92 Tr
-
-107,04 N
Các ứng dụng của Google