Finance

Danh sách
300146:SHE
Byhealth Co Ltd
9,44 CN¥
+0,32%
(+0,030) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:13 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300146...
Mở
9,45 CN¥
Cao
9,58 CN¥
Thấp
9,36 CN¥
Vốn hoá thị trường
15,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,79 Tr
Khối lượng
9,76 Tr
Cổ tức
4,77%
Cổ tức hằng quý
0,11 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
25,33
Cao nhất trong 52 tuần
13,20 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,87 CN¥
EPS
0,37 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,69 T
Số nhân viên
3 N
Mở
9,45 CN¥
Cao
9,58 CN¥
Thấp
9,36 CN¥
Vốn hoá thị trường
15,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,79 Tr
Khối lượng
9,76 Tr
Cổ tức
4,77%
Cổ tức hằng quý
0,11 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
25,33
Cao nhất trong 52 tuần
13,20 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,87 CN¥
EPS
0,37 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,69 T
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Byhealth Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,87 N
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webby-health.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,38 T
1,35 T
1,87 T
1,80 T
Giá vốn hàng bán
432,80 Tr
479,79 Tr
576,58 Tr
517,87 Tr
Chi phí doanh thu
432,80 Tr
479,79 Tr
576,58 Tr
517,87 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
24,93 Tr
33,63 Tr
26,45 Tr
23,77 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
755,73 Tr
976,55 Tr
789,12 Tr
972,91 Tr
Chi phí hoạt động
788,18 Tr
1,03 T
842,21 Tr
1,02 T
Tổng chi phí hoạt động
1,22 T
1,51 T
1,42 T
1,53 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
162,07 Tr
-156,72 Tr
450,01 Tr
267,69 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
31,21 Tr
-32,08 Tr
3,67 Tr
-4,98 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
212,85 Tr
-161,67 Tr
488,10 Tr
289,66 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
202,64 Tr
-189,15 Tr
462,40 Tr
258,58 Tr
Chi phí thuế thu nhập
32,07 Tr
-33,93 Tr
85,02 Tr
82,15 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,07%
20,99%
17,42%
28,36%
Chi phí hoạt động khác
7,02 Tr
25,52 Tr
17,82 Tr
23,37 Tr
Thu nhập ròng
170,79 Tr
-125,16 Tr
401,70 Tr
201,42 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,35%
-9,27%
21,50%
11,17%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,67 Tr
10,93 Tr
11,36 Tr
9,57 Tr
Chi phí lãi suất
-2,75 Tr
-3,25 Tr
-2,64 Tr
-1,91 Tr
Chi phí lãi suất ròng
5,91 Tr
7,69 Tr
8,73 Tr
7,66 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
217,10 Tr
-90,50 Tr
516,23 Tr
335,58 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
29,99 Tr
-29,24 Tr
-
-3,19 Tr
Các ứng dụng của Google