Finance

Danh sách
300145:SHE
Nanfang Pump Industry Co Ltd
4,09 CN¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:31 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300145...
Mở
4,18 CN¥
Cao
4,19 CN¥
Thấp
4,06 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
86,41 Tr
Khối lượng
38,43 Tr
Cổ tức
1,22%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
30,86
Cao nhất trong 52 tuần
6,75 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,93 CN¥
EPS
0,13 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,92 T
Số nhân viên
6 N
Mở
4,18 CN¥
Cao
4,19 CN¥
Thấp
4,06 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
86,41 Tr
Khối lượng
38,43 Tr
Cổ tức
1,22%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
30,86
Cao nhất trong 52 tuần
6,75 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,93 CN¥
EPS
0,13 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,92 T
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nanfang Pump Industry Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,97 N
Ngày thành lập31 thg 8, 1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcnppump.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,36 T
1,65 T
1,13 T
1,37 T
Giá vốn hàng bán
880,89 Tr
1,22 T
774,37 Tr
941,85 Tr
Chi phí doanh thu
880,89 Tr
1,22 T
774,37 Tr
941,85 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
52,34 Tr
77,55 Tr
48,78 Tr
56,83 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
262,00 Tr
336,07 Tr
216,67 Tr
226,83 Tr
Chi phí hoạt động
315,12 Tr
512,77 Tr
256,21 Tr
334,95 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,20 T
1,74 T
1,03 T
1,28 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
161,06 Tr
-88,29 Tr
102,80 Tr
89,75 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-8,94 Tr
-1,80 Tr
-7,21 Tr
19,87 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
136,34 Tr
-16,82 Tr
101,35 Tr
127,28 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
159,15 Tr
-44,66 Tr
106,64 Tr
108,35 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,66 Tr
17,17 Tr
7,29 Tr
7,72 Tr
Thuế suất hiệu dụng
4,88%
-102,07%
7,20%
6,07%
Chi phí hoạt động khác
-1,33 Tr
30,84 Tr
4,23 Tr
24,22 Tr
Thu nhập ròng
115,30 Tr
-47,82 Tr
80,86 Tr
106,17 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,50%
-2,90%
7,13%
7,77%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
25,13 Tr
62,40 Tr
23,50 Tr
19,27 Tr
Chi phí lãi suất
-15,14 Tr
-13,91 Tr
-12,45 Tr
-10,97 Tr
Chi phí lãi suất ròng
9,98 Tr
48,49 Tr
11,05 Tr
8,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
204,60 Tr
-41,83 Tr
149,26 Tr
134,39 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-950,10 N
-22,25 Tr
-
-3,67 Tr
Các ứng dụng của Google