Finance

Danh sách
300142:SHE
Walvax Biotechnology Co Ltd
13,27 CN¥
+0,53%
(+0,070) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:52 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300142...
Mở
13,40 CN¥
Cao
13,79 CN¥
Thấp
13,10 CN¥
Vốn hoá thị trường
21,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
97,37 Tr
Khối lượng
77,20 Tr
Cổ tức
1,17%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
114,07
Cao nhất trong 52 tuần
16,97 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,88 CN¥
EPS
0,12 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,60 T
Số nhân viên
2 N
Mở
13,40 CN¥
Cao
13,79 CN¥
Thấp
13,10 CN¥
Vốn hoá thị trường
21,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
97,37 Tr
Khối lượng
77,20 Tr
Cổ tức
1,17%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
114,07
Cao nhất trong 52 tuần
16,97 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
10,88 CN¥
EPS
0,12 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,60 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Walvax Biotechnology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,98 N
Ngày thành lập16 thg 1, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webwalvax.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
564,60 Tr
699,43 Tr
443,85 Tr
390,37 Tr
Giá vốn hàng bán
91,98 Tr
145,27 Tr
139,96 Tr
131,33 Tr
Chi phí doanh thu
91,98 Tr
145,27 Tr
139,96 Tr
131,33 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
94,96 Tr
76,11 Tr
43,80 Tr
64,16 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
286,83 Tr
411,46 Tr
214,69 Tr
197,11 Tr
Chi phí hoạt động
404,88 Tr
550,98 Tr
154,28 Tr
287,67 Tr
Tổng chi phí hoạt động
496,86 Tr
696,25 Tr
294,24 Tr
419,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
67,74 Tr
3,18 Tr
149,60 Tr
-28,63 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,25 Tr
3,49 Tr
-4,78 Tr
4,41 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
124,24 Tr
29,83 Tr
128,94 Tr
-59,73 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
83,99 Tr
11,22 Tr
143,66 Tr
-35,62 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,63 Tr
8,19 Tr
14,52 Tr
8,74 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,97%
27,45%
11,26%
-14,64%
Chi phí hoạt động khác
-1,00 Tr
108,29 N
-1,54 Tr
32,11 N
Thu nhập ròng
120,28 Tr
14,30 Tr
110,68 Tr
-56,48 Tr
Biên lợi nhuận ròng
21,30%
2,04%
24,94%
-14,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
18,98 Tr
8,09 Tr
6,13 Tr
4,89 Tr
Chi phí lãi suất
-
-906,16 N
-7,06 Tr
-9,61 Tr
Chi phí lãi suất ròng
18,98 Tr
7,18 Tr
-931,24 N
-4,72 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
158,64 Tr
98,50 Tr
244,92 Tr
55,24 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
130,39 N
-81,07 N
-
-351,32 N
Các ứng dụng của Google