Finance

Danh sách
300139:SHE
Beijing Xiaocheng Technolg Stock Co Ltd
39,00 CN¥
+0,91%
(+0,35) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:16 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300139...
Mở
39,35 CN¥
Cao
40,10 CN¥
Thấp
38,50 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
29,44 Tr
Khối lượng
19,82 Tr
Cổ tức
0,26%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
64,89
Cao nhất trong 52 tuần
91,78 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
22,85 CN¥
EPS
0,60 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
274,00 Tr
Số nhân viên
158
Mở
39,35 CN¥
Cao
40,10 CN¥
Thấp
38,50 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
29,44 Tr
Khối lượng
19,82 Tr
Cổ tức
0,26%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
64,89
Cao nhất trong 52 tuần
91,78 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
22,85 CN¥
EPS
0,60 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
274,00 Tr
Số nhân viên
158
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Beijing Xiaocheng Technolg Stock Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên158
Ngày thành lập6 thg 11, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webxiaocheng.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
160,43 Tr
251,76 Tr
158,29 Tr
156,46 Tr
Giá vốn hàng bán
55,54 Tr
111,44 Tr
53,13 Tr
58,63 Tr
Chi phí doanh thu
55,54 Tr
111,44 Tr
53,13 Tr
58,63 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,04 Tr
1,71 Tr
1,00 Tr
1,02 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
32,70 Tr
33,86 Tr
33,66 Tr
56,68 Tr
Chi phí hoạt động
43,65 Tr
59,20 Tr
26,28 Tr
76,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
99,19 Tr
170,64 Tr
79,41 Tr
135,33 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
61,24 Tr
81,12 Tr
78,89 Tr
21,13 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,96 Tr
2,84 Tr
-14,51 Tr
13,69 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
62,59 Tr
77,44 Tr
62,25 Tr
29,94 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
62,88 Tr
99,75 Tr
62,75 Tr
20,29 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,39 Tr
-3,50 Tr
-4,12 Tr
796,08 N
Thuế suất hiệu dụng
18,19%
-4,52%
-6,62%
2,66%
Chi phí hoạt động khác
9,41 Tr
20,45 Tr
67,22 N
14,97 Tr
Thu nhập ròng
34,35 Tr
74,62 Tr
44,90 Tr
10,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
21,41%
29,64%
28,37%
6,91%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,48 Tr
20,13 Tr
1,58 Tr
9,53 Tr
Chi phí lãi suất
-60,06 N
-10,92 Tr
-3,21 Tr
-3,16 Tr
Chi phí lãi suất ròng
5,42 Tr
9,22 Tr
-1,63 Tr
6,37 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
72,05 Tr
96,25 Tr
94,02 Tr
41,57 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
32,01 N
-93,70 N
-
-134,00 N
Các ứng dụng của Google