Finance

Danh sách
300138:SHE
Chenguang Biotech Group Co Ltd
11,35 CN¥
+1,61%
(+0,18) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:04 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300138...
Mở
11,23 CN¥
Cao
11,56 CN¥
Thấp
11,19 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,97 Tr
Khối lượng
4,02 Tr
Cổ tức
2,64%
Cổ tức hằng quý
0,07 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
16,49
Cao nhất trong 52 tuần
15,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,71 CN¥
EPS
0,69 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
483,10 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
11,23 CN¥
Cao
11,56 CN¥
Thấp
11,19 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,97 Tr
Khối lượng
4,02 Tr
Cổ tức
2,64%
Cổ tức hằng quý
0,07 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
16,49
Cao nhất trong 52 tuần
15,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,71 CN¥
EPS
0,69 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
483,10 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Chenguang Biotech Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,08 N
Ngày thành lập12 thg 4, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcn-cg.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,39 T
1,51 T
1,63 T
1,53 T
Giá vốn hàng bán
1,15 T
1,42 T
1,41 T
1,33 T
Chi phí doanh thu
1,15 T
1,42 T
1,41 T
1,33 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
47,11 Tr
6,75 Tr
33,29 Tr
36,15 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
67,39 Tr
45,84 Tr
49,61 Tr
49,89 Tr
Chi phí hoạt động
105,01 Tr
75,42 Tr
80,85 Tr
95,64 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,26 T
1,49 T
1,49 T
1,43 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
133,00 Tr
18,09 Tr
142,00 Tr
99,65 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,98 Tr
-2,66 Tr
-5,48 Tr
3,17 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
105,49 Tr
67,52 Tr
113,88 Tr
98,32 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
140,83 Tr
14,91 Tr
119,78 Tr
76,14 Tr
Chi phí thuế thu nhập
15,41 Tr
3,98 Tr
15,48 Tr
12,43 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,61%
5,89%
13,59%
12,65%
Chi phí hoạt động khác
-11,81 Tr
16,85 Tr
-1,67 Tr
9,72 Tr
Thu nhập ròng
88,86 Tr
65,04 Tr
96,72 Tr
81,81 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,39%
4,30%
5,94%
5,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
15,01 Tr
20,93 Tr
12,24 Tr
14,37 Tr
Chi phí lãi suất
-11,28 Tr
-20,79 Tr
-28,98 Tr
-31,19 Tr
Chi phí lãi suất ròng
3,73 Tr
143,27 N
-16,74 Tr
-16,82 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
174,56 Tr
63,72 Tr
187,63 Tr
143,16 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
3,98 Tr
-1,46 Tr
-
-29,00 N
Các ứng dụng của Google