Finance

Danh sách
300135:SHE
Jiangsu Baoli Intl Investment Co Ltd
3,40 CN¥
+1,49%
(+0,050) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:58 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300135...
Mở
3,38 CN¥
Cao
3,45 CN¥
Thấp
3,37 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,68 Tr
Khối lượng
13,90 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
5,40 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,87 CN¥
EPS
-0,09 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
921,60 Tr
Số nhân viên
180
Mở
3,38 CN¥
Cao
3,45 CN¥
Thấp
3,37 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
23,68 Tr
Khối lượng
13,90 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
5,40 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,87 CN¥
EPS
-0,09 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
921,60 Tr
Số nhân viên
180
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangsu Baoli Intl Investment Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên180
Ngày thành lập7 thg 11, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
547,23 Tr
300,78 Tr
349,46 Tr
163,86 Tr
Giá vốn hàng bán
533,28 Tr
304,58 Tr
346,31 Tr
130,02 Tr
Chi phí doanh thu
533,28 Tr
304,58 Tr
346,31 Tr
130,02 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,43 Tr
2,49 Tr
1,00 Tr
1,37 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,49 Tr
22,74 Tr
11,16 Tr
11,38 Tr
Chi phí hoạt động
25,15 Tr
68,32 Tr
12,60 Tr
17,28 Tr
Tổng chi phí hoạt động
558,43 Tr
372,90 Tr
358,91 Tr
147,30 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-11,20 Tr
-72,13 Tr
-9,46 Tr
16,56 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,69 Tr
1,21 Tr
-678,20 N
2,45 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-3,48 Tr
-83,66 Tr
22,63 Tr
7,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-10,76 Tr
-72,48 Tr
-11,75 Tr
12,49 Tr
Chi phí thuế thu nhập
189,17 N
-21,43 Tr
13,82 Tr
2,93 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-5,43%
25,61%
61,08%
41,24%
Chi phí hoạt động khác
987,02 N
1,20 Tr
913,99 N
1,07 Tr
Thu nhập ròng
-3,25 Tr
-88,35 Tr
8,81 Tr
4,17 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,59%
-29,37%
2,52%
2,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,79 Tr
2,53 Tr
873,47 N
1,83 Tr
Chi phí lãi suất
-2,62 Tr
-2,72 Tr
-2,49 Tr
-3,03 Tr
Chi phí lãi suất ròng
4,17 Tr
-191,09 N
-1,61 Tr
-1,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-2,18 Tr
-65,46 Tr
-2,79 Tr
21,79 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
30,76 Tr
-36,63 Tr
-
-3,04 Tr
Các ứng dụng của Google