Finance

Danh sách
Tại sao 300133 giảm 3,41%?
Tìm hiểu sâu hơn
300133:SHE
Hoa Sách Ảnh thị
9,07 CN¥
-3,41%
(-0,32) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:58 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300133...
Mở
9,53 CN¥
Cao
9,70 CN¥
Thấp
8,99 CN¥
Vốn hoá thị trường
17,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
93,20 Tr
Khối lượng
149,11 Tr
Cổ tức
0,17%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
71,35
Cao nhất trong 52 tuần
11,45 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,23 CN¥
EPS
0,13 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,87 T
Số nhân viên
502
Mở
9,53 CN¥
Cao
9,70 CN¥
Thấp
8,99 CN¥
Vốn hoá thị trường
17,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
93,20 Tr
Khối lượng
149,11 Tr
Cổ tức
0,17%
Cổ tức hằng quý
0,00 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
71,35
Cao nhất trong 52 tuần
11,45 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,23 CN¥
EPS
0,13 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,87 T
Số nhân viên
502
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hoa Sách Ảnh thị
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên502
Ngày thành lập25 thg 10, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
250,88 Tr
1,79 T
392,98 Tr
292,51 Tr
Giá vốn hàng bán
134,65 Tr
1,56 T
235,06 Tr
170,77 Tr
Chi phí doanh thu
134,65 Tr
1,56 T
235,06 Tr
170,77 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
4,88 Tr
13,12 Tr
3,17 Tr
6,50 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
67,53 Tr
147,64 Tr
70,53 Tr
51,79 Tr
Chi phí hoạt động
73,18 Tr
189,80 Tr
59,46 Tr
79,42 Tr
Tổng chi phí hoạt động
207,83 Tr
1,75 T
294,52 Tr
250,19 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
43,05 Tr
34,03 Tr
98,47 Tr
42,32 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-9,44 Tr
7,33 Tr
-10,57 Tr
10,37 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
102,79 Tr
71,44 Tr
104,95 Tr
124,47 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
50,38 Tr
24,47 Tr
94,10 Tr
47,27 Tr
Chi phí thuế thu nhập
42,92 Tr
17,44 Tr
21,35 Tr
37,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
41,76%
24,41%
20,34%
29,81%
Chi phí hoạt động khác
1,70 Tr
1,86 Tr
-13,88 Tr
18,67 Tr
Thu nhập ròng
57,61 Tr
16,01 Tr
81,26 Tr
85,59 Tr
Biên lợi nhuận ròng
22,96%
0,90%
20,68%
29,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
23,14 Tr
30,21 Tr
20,27 Tr
23,52 Tr
Chi phí lãi suất
-7,52 Tr
-35,67 Tr
-14,06 Tr
-12,36 Tr
Chi phí lãi suất ròng
15,62 Tr
-5,46 Tr
6,21 Tr
11,15 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
48,29 Tr
55,70 Tr
120,14 Tr
88,52 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-126,25 N
-484,84 N
-
-14,60 N
Các ứng dụng của Google