Finance

Danh sách
300132:SHE
FuJian Nox Bellcow Holdings Co., Ltd.
5,78 CN¥
+0,70%
(+0,040) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:55 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300132...
Mở
5,80 CN¥
Cao
5,90 CN¥
Thấp
5,73 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,61 Tr
Khối lượng
6,98 Tr
Chỉ số P/E
15,83
Cao nhất trong 52 tuần
9,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,38 CN¥
EPS
0,37 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
516,58 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
5,80 CN¥
Cao
5,90 CN¥
Thấp
5,73 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,61 Tr
Khối lượng
6,98 Tr
Chỉ số P/E
15,83
Cao nhất trong 52 tuần
9,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,38 CN¥
EPS
0,37 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
516,58 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về FuJian Nox Bellcow Holdings Co., Ltd.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,58 N
Ngày thành lập15 thg 1, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websz300132.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
616,20 Tr
666,42 Tr
480,13 Tr
626,60 Tr
Giá vốn hàng bán
479,42 Tr
512,03 Tr
390,82 Tr
509,68 Tr
Chi phí doanh thu
479,42 Tr
512,03 Tr
390,82 Tr
509,68 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
19,97 Tr
22,64 Tr
16,06 Tr
20,99 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
48,19 Tr
49,79 Tr
49,37 Tr
52,17 Tr
Chi phí hoạt động
71,58 Tr
80,01 Tr
59,81 Tr
77,68 Tr
Tổng chi phí hoạt động
551,00 Tr
592,04 Tr
450,63 Tr
587,37 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
65,20 Tr
74,38 Tr
29,50 Tr
39,24 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,59 Tr
3,72 Tr
-2,27 Tr
2,16 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
97,28 Tr
51,39 Tr
24,39 Tr
38,96 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
67,52 Tr
77,52 Tr
27,31 Tr
37,46 Tr
Chi phí thuế thu nhập
15,00 Tr
9,73 Tr
3,50 Tr
5,37 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,42%
18,94%
14,35%
13,79%
Chi phí hoạt động khác
-1,87 Tr
5,73 Tr
1,43 Tr
1,42 Tr
Thu nhập ròng
83,33 Tr
42,49 Tr
21,92 Tr
34,41 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,52%
6,38%
4,57%
5,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,59 Tr
2,51 Tr
1,66 Tr
2,02 Tr
Chi phí lãi suất
-1,98 Tr
-3,10 Tr
-1,58 Tr
-1,54 Tr
Chi phí lãi suất ròng
7,61 Tr
-589,42 N
82,49 N
486,05 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
83,11 Tr
90,73 Tr
45,85 Tr
52,54 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-62,81 N
-31,20 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google