Finance

Danh sách
Tại sao 300131 giảm 4,71%?
Tìm hiểu sâu hơn
300131:SHE
ShenZhen Yitoa Intelligent Contrl Co Ltd
12,53 CN¥
-4,71%
(-0,62) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:13 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300131...
Mở
13,39 CN¥
Cao
13,58 CN¥
Thấp
12,38 CN¥
Vốn hoá thị trường
14,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
57,05 Tr
Khối lượng
41,68 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
23,66 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,39 CN¥
EPS
-0,01 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,14 T
Số nhân viên
630
Mở
13,39 CN¥
Cao
13,58 CN¥
Thấp
12,38 CN¥
Vốn hoá thị trường
14,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
57,05 Tr
Khối lượng
41,68 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
23,66 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,39 CN¥
EPS
-0,01 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,14 T
Số nhân viên
630
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về ShenZhen Yitoa Intelligent Contrl Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên630
Ngày thành lập6 thg 7, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webyitoa.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,47 T
1,47 T
1,34 T
1,43 T
Giá vốn hàng bán
1,35 T
1,40 T
1,24 T
1,33 T
Chi phí doanh thu
1,35 T
1,40 T
1,24 T
1,33 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
35,19 Tr
22,44 Tr
22,05 Tr
22,49 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
55,55 Tr
68,73 Tr
45,13 Tr
62,73 Tr
Chi phí hoạt động
93,44 Tr
88,70 Tr
70,32 Tr
89,14 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,44 T
1,49 T
1,31 T
1,42 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
32,93 Tr
-16,71 Tr
33,66 Tr
11,53 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-7,18 Tr
5,82 Tr
-2,21 Tr
1,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-751,87 N
5,47 Tr
13,78 Tr
1,25 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
15,31 Tr
-47,37 Tr
16,78 Tr
-1,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,54 Tr
5,19 Tr
11,07 Tr
10,35 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-603,50%
94,90%
80,28%
829,52%
Chi phí hoạt động khác
1,40 Tr
2,39 Tr
1,38 Tr
1,82 Tr
Thu nhập ròng
-4,67 Tr
344,28 N
4,07 Tr
-6,97 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,32%
0,02%
0,30%
-0,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,66 Tr
150,92 N
1,26 Tr
2,57 Tr
Chi phí lãi suất
-13,15 Tr
-23,46 Tr
-15,86 Tr
-15,19 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-11,49 Tr
-23,30 Tr
-14,59 Tr
-12,62 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
45,39 Tr
-3,56 Tr
46,81 Tr
27,59 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
7,84 N
38,04 N
-
-37,10 N
Các ứng dụng của Google