Finance

Danh sách
300130:SHE
Xgd Inc
17,51 CN¥
-1,63%
(-0,29) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:52 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300130...
Mở
18,18 CN¥
Cao
18,19 CN¥
Thấp
17,40 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,89 Tr
Khối lượng
7,70 Tr
Cổ tức
3,14%
Cổ tức hằng quý
0,14 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
21,32
Cao nhất trong 52 tuần
31,11 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,41 CN¥
EPS
0,82 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
567,31 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
18,18 CN¥
Cao
18,19 CN¥
Thấp
17,40 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,89 Tr
Khối lượng
7,70 Tr
Cổ tức
3,14%
Cổ tức hằng quý
0,14 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
21,32
Cao nhất trong 52 tuần
31,11 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
16,41 CN¥
EPS
0,82 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
567,31 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Xgd Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,39 N
Ngày thành lập31 thg 7, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnexgo.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
816,28 Tr
836,44 Tr
866,89 Tr
1,07 T
Giá vốn hàng bán
509,87 Tr
572,22 Tr
606,38 Tr
726,95 Tr
Chi phí doanh thu
509,87 Tr
572,22 Tr
606,38 Tr
726,95 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
76,17 Tr
81,28 Tr
59,33 Tr
77,89 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
107,72 Tr
123,56 Tr
77,63 Tr
109,94 Tr
Chi phí hoạt động
177,68 Tr
214,54 Tr
142,84 Tr
194,45 Tr
Tổng chi phí hoạt động
687,56 Tr
786,76 Tr
749,22 Tr
921,40 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
128,73 Tr
49,68 Tr
117,67 Tr
149,73 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
219,49 N
-1,65 Tr
-38,88 Tr
35,68 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
133,10 Tr
61,60 Tr
108,12 Tr
158,24 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
151,19 Tr
47,08 Tr
104,13 Tr
159,88 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,83 Tr
839,11 N
1,46 Tr
-5,03 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1,37%
1,36%
1,35%
-3,18%
Chi phí hoạt động khác
-7,51 Tr
6,52 Tr
1,95 Tr
3,32 Tr
Thu nhập ròng
132,07 Tr
61,26 Tr
106,67 Tr
164,29 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,18%
7,32%
12,30%
15,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
33,64 Tr
34,04 Tr
25,76 Tr
32,97 Tr
Chi phí lãi suất
-2,12 Tr
-
-414,62 N
-718,29 N
Chi phí lãi suất ròng
31,53 Tr
34,04 Tr
25,34 Tr
32,25 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
136,59 Tr
52,56 Tr
120,54 Tr
151,07 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
381,68 N
-549,70 N
-
-139,37 N
Các ứng dụng của Google