Finance

Danh sách
300127:SHE
Chengdu Galaxy Magnets Co Ltd
21,70 CN¥
+0,65%
(+0,14) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:49 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300127...
Mở
21,95 CN¥
Cao
22,18 CN¥
Thấp
21,52 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,79 Tr
Khối lượng
2,08 Tr
Cổ tức
1,84%
Cổ tức hằng quý
0,10 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
33,26
Cao nhất trong 52 tuần
42,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
21,42 CN¥
EPS
0,65 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
323,15 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
21,95 CN¥
Cao
22,18 CN¥
Thấp
21,52 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,79 Tr
Khối lượng
2,08 Tr
Cổ tức
1,84%
Cổ tức hằng quý
0,10 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
33,26
Cao nhất trong 52 tuần
42,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
21,42 CN¥
EPS
0,65 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
323,15 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Chengdu Galaxy Magnets Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,35 N
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
224,36 Tr
244,06 Tr
239,70 Tr
303,29 Tr
Giá vốn hàng bán
127,68 Tr
176,96 Tr
149,57 Tr
195,86 Tr
Chi phí doanh thu
127,68 Tr
176,96 Tr
149,57 Tr
195,86 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
11,86 Tr
15,74 Tr
11,68 Tr
14,02 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,08 Tr
16,61 Tr
10,73 Tr
14,44 Tr
Chi phí hoạt động
25,61 Tr
39,47 Tr
24,74 Tr
36,92 Tr
Tổng chi phí hoạt động
153,29 Tr
216,43 Tr
174,31 Tr
232,78 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
71,08 Tr
27,63 Tr
65,39 Tr
70,51 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,11 Tr
-1,14 Tr
-1,83 Tr
1,72 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
69,54 Tr
35,55 Tr
64,86 Tr
72,42 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
72,96 Tr
29,01 Tr
64,98 Tr
70,34 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,51 Tr
3,10 Tr
11,08 Tr
8,85 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,24%
8,73%
17,08%
12,21%
Chi phí hoạt động khác
-2,16 Tr
5,21 Tr
1,47 Tr
4,99 Tr
Thu nhập ròng
61,03 Tr
32,44 Tr
53,79 Tr
63,58 Tr
Biên lợi nhuận ròng
27,20%
13,29%
22,44%
20,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,57 Tr
2,23 Tr
1,79 Tr
1,65 Tr
Chi phí lãi suất
-259,03 N
-17,44 N
-382,31 N
-212,29 N
Chi phí lãi suất ròng
2,31 Tr
2,21 Tr
1,41 Tr
1,44 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
78,55 Tr
35,48 Tr
73,24 Tr
78,78 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-13,27 N
-13,27 N
-
-
Các ứng dụng của Google