Finance

Danh sách
300124:SHE
Shenzhen Inovance Technology Co Ltd
49,70 CN¥
+0,63%
(+0,31) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:07 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300124...
Mở
49,68 CN¥
Cao
50,38 CN¥
Thấp
49,18 CN¥
Vốn hoá thị trường
137,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
24,42 Tr
Khối lượng
20,45 Tr
Cổ tức
1,01%
Cổ tức hằng quý
0,12 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
27,69
Cao nhất trong 52 tuần
84,05 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
48,50 CN¥
EPS
1,79 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,71 T
Số nhân viên
29 N
Mở
49,68 CN¥
Cao
50,38 CN¥
Thấp
49,18 CN¥
Vốn hoá thị trường
137,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
24,42 Tr
Khối lượng
20,45 Tr
Cổ tức
1,01%
Cổ tức hằng quý
0,12 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
27,69
Cao nhất trong 52 tuần
84,05 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
48,50 CN¥
EPS
1,79 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,71 T
Số nhân viên
29 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Inovance is a publicly listed Chinese company that engages in the manufacture and sale of electrical equipment that includes industrial automation control products, as well as robotics. In their subsidiary Suzhou Inovance Automotive Co. they produce electrical systems for the automotive industry. It is currently the largest industrial automation company in China as well as its second largest domestic producer of industrial robots. Founded by a group of former Huawei engineers, the company has been dubbed "Little Huawei" in the industry. Wikipedia
Giới thiệu về Shenzhen Inovance Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên29,4 N
Ngày thành lập10 thg 4, 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webinovance.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,15 T
13,44 T
10,14 T
14,53 T
Giá vốn hàng bán
7,97 T
10,03 T
7,19 T
10,45 T
Chi phí doanh thu
7,97 T
10,03 T
7,19 T
10,45 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,03 T
1,26 T
1,01 T
1,22 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
801,61 Tr
1,06 T
780,04 Tr
946,10 Tr
Chi phí hoạt động
1,73 T
2,40 T
1,69 T
2,39 T
Tổng chi phí hoạt động
9,70 T
12,43 T
8,89 T
12,84 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,46 T
1,01 T
1,25 T
1,69 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
16,55 Tr
-24,31 Tr
-40,99 Tr
35,43 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,27 T
973,86 Tr
1,07 T
1,98 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,47 T
663,09 Tr
1,24 T
1,70 T
Chi phí thuế thu nhập
-44,96 Tr
118,55 Tr
47,54 Tr
202,16 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-3,55%
12,17%
4,44%
10,21%
Chi phí hoạt động khác
-124,36 Tr
34,86 Tr
-48,94 Tr
18,33 Tr
Thu nhập ròng
1,29 T
795,87 Tr
1,01 T
1,80 T
Biên lợi nhuận ròng
11,53%
5,92%
9,99%
12,36%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,45
0,40
0,39
0,63
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
57,85 Tr
-
58,31 Tr
93,72 Tr
Chi phí lãi suất
-40,65 Tr
-341,56 Tr
-30,18 Tr
-33,13 Tr
Chi phí lãi suất ròng
17,20 Tr
-341,56 Tr
28,14 Tr
60,59 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,62 T
1,22 T
1,46 T
1,97 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-29,96 N
-2,70 Tr
-
-281,60 N
Các ứng dụng của Google