Finance

Danh sách
300122:SHE
Chongqing Zhifei Biological Prdct Co Ltd
12,57 CN¥
-0,95%
(-0,12) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:43 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300122...
Mở
12,80 CN¥
Cao
13,08 CN¥
Thấp
12,52 CN¥
Vốn hoá thị trường
30,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
36,56 Tr
Khối lượng
24,37 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
22,18 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,07 CN¥
EPS
-6,24 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,39 T
Số nhân viên
6 N
Mở
12,80 CN¥
Cao
13,08 CN¥
Thấp
12,52 CN¥
Vốn hoá thị trường
30,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
36,56 Tr
Khối lượng
24,37 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
22,18 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,07 CN¥
EPS
-6,24 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,39 T
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Chongqing Zhifei Biological Prdct Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6,29 N
Ngày thành lập20 thg 7, 1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,71 T
1,33 T
2,15 T
1,87 T
Giá vốn hàng bán
2,22 T
16,06 T
1,52 T
1,58 T
Chi phí doanh thu
2,22 T
16,06 T
1,52 T
1,58 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
249,64 Tr
263,60 Tr
213,68 Tr
213,88 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
684,90 Tr
892,44 Tr
384,00 Tr
544,31 Tr
Chi phí hoạt động
1,02 T
1,26 T
963,02 Tr
791,33 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,23 T
17,32 T
2,49 T
2,37 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-526,53 Tr
-15,99 T
-336,08 Tr
-500,05 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,88 Tr
-50,93 Tr
-3,28 Tr
14,37 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-729,02 Tr
-15,98 T
-444,91 Tr
-539,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-603,92 Tr
-16,12 T
-421,98 Tr
-558,77 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-106,64 Tr
-2,45 T
-51,20 Tr
-113,26 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,63%
15,35%
11,51%
20,98%
Chi phí hoạt động khác
18,37 Tr
20,45 Tr
11,78 Tr
10,14 Tr
Thu nhập ròng
-609,32 Tr
-13,52 T
-388,32 Tr
-420,19 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-22,50%
-1.015,51%
-18,06%
-22,43%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,38 Tr
3,64 Tr
3,26 Tr
3,33 Tr
Chi phí lãi suất
-93,64 Tr
-87,14 Tr
-85,87 Tr
-78,34 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-88,26 Tr
-83,50 Tr
-82,61 Tr
-75,01 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-433,46 Tr
-15,87 T
-211,40 Tr
-367,81 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
5,82 Tr
-5,88 Tr
-
-3,11 N
Các ứng dụng của Google