Finance

Danh sách
Tại sao 300120 tăng 5,79%?
Tìm hiểu sâu hơn
300120:SHE
Tianjin Jingwei Huikai Optoelctrnc Co Ld
7,68 CN¥
+5,79%
(+0,42) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:40 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300120...
Mở
7,40 CN¥
Cao
7,89 CN¥
Thấp
7,36 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
34,08 Tr
Khối lượng
56,63 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
12,32 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,67 CN¥
EPS
-0,94 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
574,39 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
7,40 CN¥
Cao
7,89 CN¥
Thấp
7,36 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
34,08 Tr
Khối lượng
56,63 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
12,32 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,67 CN¥
EPS
-0,94 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
574,39 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tianjin Jingwei Huikai Optoelctrnc Co Ld
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,58 N
Ngày thành lập1 thg 3, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjwdc.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
640,26 Tr
661,80 Tr
675,73 Tr
1,09 T
Giá vốn hàng bán
572,22 Tr
579,37 Tr
569,27 Tr
969,05 Tr
Chi phí doanh thu
572,22 Tr
579,37 Tr
569,27 Tr
969,05 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
21,44 Tr
19,56 Tr
23,48 Tr
33,04 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
52,41 Tr
57,05 Tr
58,09 Tr
81,75 Tr
Chi phí hoạt động
76,36 Tr
75,20 Tr
82,27 Tr
128,48 Tr
Tổng chi phí hoạt động
648,58 Tr
654,57 Tr
651,54 Tr
1,10 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-8,33 Tr
7,23 Tr
24,20 Tr
-4,86 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,77 Tr
-11,57 Tr
-11,54 Tr
12,60 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-24,25 Tr
-456,90 Tr
1,66 Tr
-34,09 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-27,15 Tr
-27,64 Tr
334,34 N
-31,39 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-900,21 N
18,12 Tr
-1,45 Tr
10,21 Tr
Thuế suất hiệu dụng
3,71%
-3,97%
-87,67%
-29,96%
Chi phí hoạt động khác
-1,58 Tr
5,71 Tr
2,42 Tr
4,25 Tr
Thu nhập ròng
-23,35 Tr
-475,02 Tr
3,11 Tr
-44,31 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-3,65%
-71,78%
0,46%
-4,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,70 Tr
442,73 N
340,62 N
317,59 N
Chi phí lãi suất
-18,12 Tr
-8,94 Tr
-11,08 Tr
-18,42 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-16,41 Tr
-8,50 Tr
-10,73 Tr
-18,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
13,81 Tr
22,16 Tr
39,12 Tr
13,08 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-7,52 Tr
-192,98 N
-
728,36 N
Các ứng dụng của Google