Trang chủ300120 • KOSDAQ
add
LaonPeople Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.108,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.069,00 ₩ - 1.108,00 ₩
Phạm vi một năm
931,00 ₩ - 3.230,84 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
53,22 T KRW
Số lượng trung bình
933,91 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
.INX
0,24%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 94,99 T | — |
Chi phí hoạt động | 7,00 T | — |
Thu nhập ròng | 1,34 T | — |
Biên lợi nhuận ròng | 1,41 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,40 T | — |
Thuế suất hiệu dụng | -58,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 38,33 T | -2,59% |
Tổng tài sản | 196,17 T | 24,28% |
Tổng nợ | 149,90 T | 36,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 46,27 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 28,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,34 T | — |
Tiền từ việc kinh doanh | 26,99 T | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 522,45 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -89,41 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 27,42 T | — |
Dòng tiền tự do | 27,94 T | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
102