Finance

Danh sách
300119:SHE
Tianjin Ringpu Bio-Technology Co Ltd
16,05 CN¥
-0,31%
(-0,050) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:04 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300119...
Mở
16,18 CN¥
Cao
16,52 CN¥
Thấp
15,91 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,09 Tr
Khối lượng
3,82 Tr
Cổ tức
2,49%
Cổ tức hằng quý
0,10 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
21,18
Cao nhất trong 52 tuần
22,96 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,91 CN¥
EPS
0,76 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
464,75 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
16,18 CN¥
Cao
16,52 CN¥
Thấp
15,91 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,09 Tr
Khối lượng
3,82 Tr
Cổ tức
2,49%
Cổ tức hằng quý
0,10 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
21,18
Cao nhất trong 52 tuần
22,96 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,91 CN¥
EPS
0,76 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
464,75 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tianjin Ringpu Bio-Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,8 N
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webringpu.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
836,74 Tr
854,13 Tr
826,13 Tr
894,33 Tr
Giá vốn hàng bán
486,26 Tr
527,91 Tr
497,91 Tr
540,18 Tr
Chi phí doanh thu
486,26 Tr
527,91 Tr
497,91 Tr
540,18 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
53,61 Tr
94,71 Tr
45,33 Tr
60,85 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
185,22 Tr
184,65 Tr
144,66 Tr
163,41 Tr
Chi phí hoạt động
236,31 Tr
304,33 Tr
204,46 Tr
240,88 Tr
Tổng chi phí hoạt động
722,57 Tr
832,24 Tr
702,37 Tr
781,06 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
114,16 Tr
21,89 Tr
123,75 Tr
113,27 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
375,87 N
-4,59 Tr
-1,05 Tr
-1,46 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
129,00 Tr
30,18 Tr
128,46 Tr
112,52 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
133,91 Tr
-15,83 Tr
124,19 Tr
100,42 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,27 Tr
-13,50 Tr
11,05 Tr
8,02 Tr
Thuế suất hiệu dụng
7,96%
-44,72%
8,61%
7,12%
Chi phí hoạt động khác
-6,51 Tr
18,54 Tr
4,09 Tr
10,86 Tr
Thu nhập ròng
105,78 Tr
38,21 Tr
107,78 Tr
96,33 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,64%
4,47%
13,05%
10,77%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
28,41 Tr
-
9,65 Tr
-
Chi phí lãi suất
-8,85 Tr
-32,99 Tr
-8,16 Tr
-9,75 Tr
Chi phí lãi suất ròng
19,56 Tr
-32,99 Tr
1,49 Tr
-9,75 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
162,26 Tr
74,51 Tr
176,38 Tr
164,94 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
3,73 Tr
-3,82 Tr
-
-2,82 N
Các ứng dụng của Google