Finance

Danh sách
300118:SHE
Risen Energy Co Ltd
8,18 CN¥
+1,36%
(+0,11) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:37 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300118...
Mở
8,18 CN¥
Cao
8,44 CN¥
Thấp
8,12 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,72 Tr
Khối lượng
28,38 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
25,99 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,01 CN¥
EPS
-2,54 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,14 T
Số nhân viên
6 N
Mở
8,18 CN¥
Cao
8,44 CN¥
Thấp
8,12 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,72 Tr
Khối lượng
28,38 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
25,99 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
8,01 CN¥
EPS
-2,54 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,14 T
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Risen Energy Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,52 N
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weben.risen.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,02 T
2,12 T
2,70 T
1,32 T
Giá vốn hàng bán
2,88 T
2,59 T
2,65 T
1,35 T
Chi phí doanh thu
2,88 T
2,59 T
2,65 T
1,35 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
49,97 Tr
70,22 Tr
51,45 Tr
66,90 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
365,38 Tr
307,01 Tr
254,43 Tr
309,53 Tr
Chi phí hoạt động
58,97 Tr
875,77 Tr
285,43 Tr
453,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,94 T
3,47 T
2,93 T
1,80 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
87,68 Tr
-1,35 T
-230,79 Tr
-485,52 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
97,62 Tr
-106,33 Tr
-57,95 Tr
48,46 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-340,87 Tr
-1,89 T
-443,71 Tr
-505,49 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-43,32 Tr
-1,59 T
-391,28 Tr
-625,29 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-86,07 Tr
5,78 Tr
-82,70 Tr
-46,55 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,25%
-0,31%
18,64%
9,21%
Chi phí hoạt động khác
-294,20 Tr
333,69 Tr
-52,61 Tr
50,39 Tr
Thu nhập ròng
-254,30 Tr
-1,89 T
-361,03 Tr
-459,12 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-8,41%
-89,44%
-13,36%
-34,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,07 Tr
1,72 Tr
9,36 Tr
8,03 Tr
Chi phí lãi suất
-119,07 Tr
-159,39 Tr
-111,91 Tr
-108,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-110,00 Tr
-157,67 Tr
-102,54 Tr
-100,16 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
557,82 Tr
-906,68 Tr
211,37 Tr
-84,99 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,39 Tr
-39,08 Tr
-
-6,16 Tr
Các ứng dụng của Google