Finance

Danh sách
300115:SHE
Shenzhen Everwin Precision Technology Co
19,46 CN¥
+1,09%
(+0,21) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:52 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300115...
Mở
19,58 CN¥
Cao
20,00 CN¥
Thấp
19,28 CN¥
Vốn hoá thị trường
26,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,55 Tr
Khối lượng
17,95 Tr
Cổ tức
0,62%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
86,86
Cao nhất trong 52 tuần
47,99 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
19,16 CN¥
EPS
0,22 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,36 T
Số nhân viên
34 N
Mở
19,58 CN¥
Cao
20,00 CN¥
Thấp
19,28 CN¥
Vốn hoá thị trường
26,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
27,55 Tr
Khối lượng
17,95 Tr
Cổ tức
0,62%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
86,86
Cao nhất trong 52 tuần
47,99 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
19,16 CN¥
EPS
0,22 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,36 T
Số nhân viên
34 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenzhen Everwin Precision Technology Co
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên34,3 N
Ngày thành lập17 thg 7, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webewpt.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,87 T
5,31 T
5,13 T
5,60 T
Giá vốn hàng bán
3,81 T
4,54 T
4,18 T
4,86 T
Chi phí doanh thu
3,81 T
4,54 T
4,18 T
4,86 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
341,72 Tr
378,74 Tr
382,55 Tr
459,28 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
291,10 Tr
297,41 Tr
304,93 Tr
308,72 Tr
Chi phí hoạt động
614,89 Tr
705,09 Tr
660,41 Tr
776,87 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,43 T
5,25 T
4,84 T
5,64 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
444,43 Tr
58,47 Tr
290,97 Tr
-38,55 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-7,97 Tr
-788,27 N
-68,90 Tr
61,09 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
218,59 Tr
153,32 Tr
130,58 Tr
-121,12 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
387,19 Tr
-14,75 Tr
181,31 Tr
-160,07 Tr
Chi phí thuế thu nhập
35,54 Tr
8,13 Tr
4,04 Tr
-23,35 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,26%
5,30%
3,09%
19,27%
Chi phí hoạt động khác
-20,56 Tr
30,12 Tr
-24,02 Tr
6,74 Tr
Thu nhập ròng
161,90 Tr
129,72 Tr
125,23 Tr
-107,47 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,32%
2,44%
2,44%
-1,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,81 Tr
4,37 Tr
4,96 Tr
6,15 Tr
Chi phí lãi suất
-38,37 Tr
-41,01 Tr
-45,72 Tr
-52,63 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-31,56 Tr
-36,64 Tr
-40,77 Tr
-46,48 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
672,83 Tr
251,60 Tr
484,10 Tr
172,43 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,12 Tr
6,00 Tr
-
12,71 Tr
Các ứng dụng của Google