Finance

Danh sách
Tại sao 300113 giảm 3,15%?
Tìm hiểu sâu hơn
300113:SHE
Hangzhou Shunwang Technology Co Ltd
15,06 CN¥
-3,15%
(-0,49) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:19 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300113...
Mở
15,82 CN¥
Cao
16,00 CN¥
Thấp
14,96 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,46 Tr
Khối lượng
15,82 Tr
Cổ tức
0,80%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
24,71
Cao nhất trong 52 tuần
31,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,72 CN¥
EPS
0,61 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
674,16 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
15,82 CN¥
Cao
16,00 CN¥
Thấp
14,96 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,46 Tr
Khối lượng
15,82 Tr
Cổ tức
0,80%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
24,71
Cao nhất trong 52 tuần
31,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,72 CN¥
EPS
0,61 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
674,16 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hangzhou Shunwang Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,18 N
Ngày thành lập11 thg 7, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webshunwang.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
498,40 Tr
235,63 Tr
284,58 Tr
281,00 Tr
Giá vốn hàng bán
206,63 Tr
71,89 Tr
88,21 Tr
99,62 Tr
Chi phí doanh thu
206,63 Tr
71,89 Tr
88,21 Tr
99,62 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
37,01 Tr
38,70 Tr
31,69 Tr
47,78 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
68,04 Tr
99,24 Tr
76,79 Tr
74,85 Tr
Chi phí hoạt động
104,26 Tr
142,66 Tr
109,10 Tr
126,66 Tr
Tổng chi phí hoạt động
310,89 Tr
214,55 Tr
197,31 Tr
226,29 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
187,51 Tr
21,08 Tr
87,28 Tr
54,71 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-115,96 N
-298,62 N
-478,24 N
105,08 N
EBT bao gồm các mục bất thường
191,75 Tr
112,30 Tr
92,70 Tr
90,64 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
192,59 Tr
33,99 Tr
97,32 Tr
71,12 Tr
Chi phí thuế thu nhập
21,85 Tr
10,73 Tr
4,62 Tr
6,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,40%
9,55%
4,98%
6,73%
Chi phí hoạt động khác
-2,26 Tr
8,12 Tr
713,56 N
3,28 Tr
Thu nhập ròng
162,26 Tr
93,86 Tr
80,49 Tr
77,78 Tr
Biên lợi nhuận ròng
32,56%
39,84%
28,28%
27,68%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,04 Tr
14,20 Tr
11,29 Tr
17,20 Tr
Chi phí lãi suất
-821,55 N
-814,19 N
-768,28 N
-752,83 N
Chi phí lãi suất ròng
5,21 Tr
13,38 Tr
10,52 Tr
16,45 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
192,41 Tr
26,51 Tr
92,70 Tr
61,58 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
873,80 N
-1,87 Tr
-
87,90 N
Các ứng dụng của Google