Finance

Danh sách
300110:SHE
Huaren Pharmaceutical Co Ltd
2,95 CN¥
-1,67%
(-0,050) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:46 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300110...
Mở
3,05 CN¥
Cao
3,13 CN¥
Thấp
2,93 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
82,91 Tr
Khối lượng
100,91 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
3,98 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,41 CN¥
EPS
-0,40 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,18 T
Số nhân viên
3 N
Mở
3,05 CN¥
Cao
3,13 CN¥
Thấp
2,93 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
82,91 Tr
Khối lượng
100,91 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
3,98 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,41 CN¥
EPS
-0,40 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,18 T
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Huaren Pharmaceutical Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,55 N
Ngày thành lập20 thg 5, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webqdhuaren.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
352,37 Tr
345,18 Tr
309,97 Tr
295,08 Tr
Giá vốn hàng bán
253,30 Tr
221,52 Tr
206,90 Tr
205,11 Tr
Chi phí doanh thu
253,30 Tr
221,52 Tr
206,90 Tr
205,11 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
18,41 Tr
19,46 Tr
14,08 Tr
15,94 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
39,38 Tr
73,01 Tr
53,42 Tr
40,27 Tr
Chi phí hoạt động
67,40 Tr
97,63 Tr
71,27 Tr
63,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
320,70 Tr
319,15 Tr
278,17 Tr
268,91 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
31,68 Tr
26,04 Tr
31,79 Tr
26,17 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,84 Tr
-12,15 Tr
-320,09 N
-3,97 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
20,43 Tr
-522,22 Tr
20,08 Tr
18,86 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
26,10 Tr
6,17 Tr
22,17 Tr
13,14 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,20 Tr
-5,43 Tr
3,28 Tr
5,26 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,76%
1,04%
16,31%
27,87%
Chi phí hoạt động khác
1,81 Tr
9,77 Tr
4,32 Tr
6,39 Tr
Thu nhập ròng
17,25 Tr
-517,48 Tr
15,96 Tr
12,58 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,89%
-149,91%
5,15%
4,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
31,34 N
2,77 Tr
53,03 N
481,17 N
Chi phí lãi suất
-10,36 Tr
-10,38 Tr
-9,36 Tr
-9,43 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,32 Tr
-7,61 Tr
-9,30 Tr
-8,95 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
60,73 Tr
52,73 Tr
58,48 Tr
52,77 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-7,33 N
-
457,76 N
Các ứng dụng của Google