Finance

Danh sách
Tại sao 300109 giảm 2,22%?
Tìm hiểu sâu hơn
300109:SHE
Boai NKY Medical Holdings Ltd
11,47 CN¥
-2,22%
(-0,26) 1 ngày
19 thg 10, 10:03:52 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300109...
Mở
11,58 CN¥
Cao
11,73 CN¥
Thấp
11,42 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,15 Tr
Khối lượng
1,66 Tr
Cổ tức
1,45%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
44,67
Cao nhất trong 52 tuần
17,59 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,42 CN¥
EPS
0,26 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
576,86 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
11,58 CN¥
Cao
11,73 CN¥
Thấp
11,42 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,15 Tr
Khối lượng
1,66 Tr
Cổ tức
1,45%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
44,67
Cao nhất trong 52 tuần
17,59 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,42 CN¥
EPS
0,26 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
576,86 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Boai NKY Medical Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,19 N
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webboai-nky.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
307,49 Tr
226,59 Tr
342,04 Tr
336,07 Tr
Giá vốn hàng bán
169,59 Tr
102,23 Tr
193,18 Tr
218,35 Tr
Chi phí doanh thu
169,59 Tr
102,23 Tr
193,18 Tr
218,35 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
13,89 Tr
18,11 Tr
17,30 Tr
23,24 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
40,29 Tr
32,78 Tr
47,12 Tr
44,44 Tr
Chi phí hoạt động
51,62 Tr
80,23 Tr
68,59 Tr
67,54 Tr
Tổng chi phí hoạt động
221,21 Tr
182,46 Tr
261,77 Tr
285,89 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
86,28 Tr
44,13 Tr
80,27 Tr
50,18 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,89 Tr
-11,42 Tr
-8,43 Tr
7,14 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
77,83 Tr
-10,70 Tr
75,45 Tr
43,19 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
78,02 Tr
31,74 Tr
72,65 Tr
55,13 Tr
Chi phí thuế thu nhập
16,05 Tr
3,19 Tr
10,16 Tr
6,68 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,62%
-29,77%
13,47%
15,47%
Chi phí hoạt động khác
-1,27 Tr
8,04 Tr
4,02 Tr
3,89 Tr
Thu nhập ròng
62,13 Tr
-11,00 Tr
64,75 Tr
36,26 Tr
Biên lợi nhuận ròng
20,21%
-4,86%
18,93%
10,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,90 Tr
1,35 Tr
2,99 Tr
250,51 N
Chi phí lãi suất
-822,77 N
-3,16 Tr
-2,19 Tr
-4,79 Tr
Chi phí lãi suất ròng
2,07 Tr
-1,81 Tr
797,99 N
-4,54 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
109,77 Tr
69,56 Tr
105,70 Tr
75,01 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
5,96 Tr
-2,46 Tr
-
-283,77 N
Các ứng dụng của Google