Finance

Danh sách
Tại sao 300107 tăng 7,81%?
Tìm hiểu sâu hơn
300107:SHE
Hebei Jianxin Chemical Co Ltd
8,56 CN¥
+7,81%
(+0,62) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:43 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300107...
Mở
8,11 CN¥
Cao
9,15 CN¥
Thấp
7,63 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,83 Tr
Khối lượng
106,47 Tr
Chỉ số P/E
327,09
Cao nhất trong 52 tuần
10,75 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,34 CN¥
EPS
0,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
562,78 Tr
Số nhân viên
886
Mở
8,11 CN¥
Cao
9,15 CN¥
Thấp
7,63 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,83 Tr
Khối lượng
106,47 Tr
Chỉ số P/E
327,09
Cao nhất trong 52 tuần
10,75 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,34 CN¥
EPS
0,03 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
562,78 Tr
Số nhân viên
886
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hebei Jianxin Chemical Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên886
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
106,26 Tr
121,26 Tr
152,02 Tr
208,24 Tr
Giá vốn hàng bán
100,22 Tr
122,75 Tr
129,52 Tr
144,55 Tr
Chi phí doanh thu
100,22 Tr
122,75 Tr
129,52 Tr
144,55 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
6,16 Tr
22,49 Tr
7,50 Tr
8,99 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,54 Tr
7,28 Tr
4,19 Tr
5,77 Tr
Chi phí hoạt động
9,64 Tr
31,79 Tr
15,29 Tr
15,91 Tr
Tổng chi phí hoạt động
109,86 Tr
154,55 Tr
144,81 Tr
160,46 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-3,60 Tr
-33,28 Tr
7,21 Tr
47,79 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
26,03 N
-30,92 N
-1,27 Tr
1,20 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-88,91 N
-32,80 Tr
7,17 Tr
47,51 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,23 Tr
-31,83 Tr
7,23 Tr
47,06 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-688,01 N
914,04 N
593,18 N
6,21 Tr
Thuế suất hiệu dụng
773,79%
-2,79%
8,28%
13,07%
Chi phí hoạt động khác
-840,10 N
3,20 Tr
1,78 Tr
1,66 Tr
Thu nhập ròng
599,09 N
-33,72 Tr
6,57 Tr
41,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,56%
-27,81%
4,32%
19,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,99 Tr
1,93 Tr
1,29 Tr
952,32 N
Chi phí lãi suất
-2,39 N
-1,87 N
-1,61 N
-1,08 N
Chi phí lãi suất ròng
1,98 Tr
1,93 Tr
1,29 Tr
951,24 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
13,70 Tr
-15,81 Tr
24,69 Tr
65,06 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google