Finance

Danh sách
300105:SHE
Yantai LongYuan Power Technology Co Ltd
6,63 CN¥
+0,91%
(+0,060) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:40 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300105...
Mở
6,70 CN¥
Cao
6,73 CN¥
Thấp
6,57 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,66 Tr
Khối lượng
7,14 Tr
Cổ tức
2,26%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 5, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
10,86 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,77 CN¥
EPS
-0,11 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
515,81 Tr
Số nhân viên
529
Mở
6,70 CN¥
Cao
6,73 CN¥
Thấp
6,57 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,66 Tr
Khối lượng
7,14 Tr
Cổ tức
2,26%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 5, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
10,86 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,77 CN¥
EPS
-0,11 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
515,81 Tr
Số nhân viên
529
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Yantai LongYuan Power Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên529
Ngày thành lập26 thg 12, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
158,23 Tr
439,03 Tr
108,94 Tr
249,66 Tr
Giá vốn hàng bán
115,98 Tr
367,66 Tr
64,29 Tr
216,41 Tr
Chi phí doanh thu
115,98 Tr
367,66 Tr
64,29 Tr
216,41 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
10,26 Tr
23,28 Tr
10,87 Tr
10,09 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
24,49 Tr
40,14 Tr
29,56 Tr
26,73 Tr
Chi phí hoạt động
29,39 Tr
164,71 Tr
36,65 Tr
45,88 Tr
Tổng chi phí hoạt động
145,37 Tr
532,37 Tr
100,94 Tr
262,29 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
12,85 Tr
-93,34 Tr
8,00 Tr
-12,64 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,06 Tr
1,42 Tr
-100,63 N
628,82 N
EBT bao gồm các mục bất thường
13,03 Tr
-85,26 Tr
12,31 Tr
-6,75 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
13,26 Tr
-86,93 Tr
11,25 Tr
-7,83 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,65 Tr
-11,93 Tr
148,21 N
-3,92 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,01%
13,99%
1,20%
58,03%
Chi phí hoạt động khác
213,54 N
1,96 Tr
-15,95 N
1,17 Tr
Thu nhập ròng
9,38 Tr
-73,33 Tr
12,16 Tr
-2,84 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,93%
-16,70%
11,16%
-1,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,96 Tr
5,10 Tr
3,21 Tr
3,81 Tr
Chi phí lãi suất
-
-45,46 N
-
-
Chi phí lãi suất ròng
2,96 Tr
5,05 Tr
3,21 Tr
3,81 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
22,55 Tr
-83,30 Tr
18,04 Tr
-1,87 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
28,86 N
-28,86 N
-
-6,08 N
Các ứng dụng của Google