Finance

Danh sách
Tại sao 300101 tăng 2,70%?
Tìm hiểu sâu hơn
300101:SHE
Chengdu CORPRO Technology Co Ltd
12,91 CN¥
+2,70%
(+0,34) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:58 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300101...
Mở
12,78 CN¥
Cao
13,29 CN¥
Thấp
12,70 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,85 Tr
Khối lượng
8,98 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
35,90 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,51 CN¥
EPS
-0,08 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
567,91 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
12,78 CN¥
Cao
13,29 CN¥
Thấp
12,70 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,85 Tr
Khối lượng
8,98 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
35,90 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,51 CN¥
EPS
-0,08 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
567,91 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Chengdu CORPRO Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,12 N
Ngày thành lập12 thg 6, 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcorpro.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
252,51 Tr
219,46 Tr
123,99 Tr
216,35 Tr
Giá vốn hàng bán
94,82 Tr
191,62 Tr
51,15 Tr
116,28 Tr
Chi phí doanh thu
94,82 Tr
191,62 Tr
51,15 Tr
116,28 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
37,73 Tr
45,62 Tr
27,25 Tr
37,73 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
74,80 Tr
40,34 Tr
49,41 Tr
53,46 Tr
Chi phí hoạt động
95,80 Tr
104,46 Tr
84,55 Tr
106,61 Tr
Tổng chi phí hoạt động
190,62 Tr
296,08 Tr
135,70 Tr
222,88 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
61,90 Tr
-76,62 Tr
-11,71 Tr
-6,53 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,48 Tr
578,43 N
-19,42 N
304,64 N
EBT bao gồm các mục bất thường
40,80 Tr
-74,01 Tr
-12,54 Tr
-4,16 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
61,61 Tr
-79,50 Tr
-13,94 Tr
-8,17 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,79 Tr
-590,22 N
-1,71 Tr
-1,87 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,65%
0,80%
13,63%
44,98%
Chi phí hoạt động khác
-18,70 Tr
7,29 Tr
595,77 N
-416,54 N
Thu nhập ròng
27,22 Tr
-64,47 Tr
-4,08 Tr
-5,49 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,78%
-29,38%
-3,29%
-2,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
905,90 N
-
206,01 N
487,39 N
Chi phí lãi suất
-2,67 Tr
-3,46 Tr
-2,41 Tr
-2,42 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,76 Tr
-3,46 Tr
-2,21 Tr
-1,94 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
87,68 Tr
-52,55 Tr
12,36 Tr
9,89 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
72,65 N
606,34 N
-
-148,33 N
Các ứng dụng của Google