Finance

Danh sách
Tại sao 300100 tăng 3,52%?
Tìm hiểu sâu hơn
300100:SHE
Shuanglin Co Ltd
18,24 CN¥
+3,52%
(+0,62) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:55 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300100...
Mở
18,01 CN¥
Cao
18,75 CN¥
Thấp
17,64 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,11 Tr
Khối lượng
8,58 Tr
Cổ tức
0,55%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
33,68
Cao nhất trong 52 tuần
42,24 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
17,56 CN¥
EPS
0,54 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
579,00 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
18,01 CN¥
Cao
18,75 CN¥
Thấp
17,64 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,11 Tr
Khối lượng
8,58 Tr
Cổ tức
0,55%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
33,68
Cao nhất trong 52 tuần
42,24 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
17,56 CN¥
EPS
0,54 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
579,00 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shuanglin Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,89 N
Ngày thành lập23 thg 11, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webshuanglin.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,33 T
1,63 T
1,15 T
974,45 Tr
Giá vốn hàng bán
1,02 T
1,32 T
878,32 Tr
813,45 Tr
Chi phí doanh thu
1,02 T
1,32 T
878,32 Tr
813,45 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
59,45 Tr
77,34 Tr
59,51 Tr
64,91 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
104,59 Tr
116,65 Tr
105,44 Tr
96,45 Tr
Chi phí hoạt động
153,10 Tr
208,25 Tr
169,27 Tr
161,29 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,18 T
1,53 T
1,05 T
974,74 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
154,82 Tr
98,38 Tr
104,42 Tr
-290,59 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,57 Tr
-2,81 Tr
-6,32 Tr
5,31 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
132,80 Tr
111,63 Tr
95,20 Tr
8,28 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
150,38 Tr
92,91 Tr
95,98 Tr
-3,78 Tr
Chi phí thuế thu nhập
17,77 Tr
10,65 Tr
10,73 Tr
1,38 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,38%
9,54%
11,27%
16,66%
Chi phí hoạt động khác
-12,61 Tr
14,37 Tr
-155,83 N
2,00 Tr
Thu nhập ròng
115,02 Tr
100,98 Tr
84,48 Tr
7,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,65%
6,20%
7,33%
0,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,46 Tr
3,12 Tr
1,76 Tr
2,14 Tr
Chi phí lãi suất
-4,86 Tr
-4,23 Tr
-3,87 Tr
-3,63 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,40 Tr
-1,11 Tr
-2,11 Tr
-1,49 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
231,66 Tr
173,94 Tr
179,97 Tr
73,41 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
36,06 Tr
-36,19 Tr
-
-4,00 Tr
Các ứng dụng của Google