Finance

Danh sách
300099:SHE
Uroica Precision Info Engeeng Co Ltd
6,12 CN¥
-0,65%
(-0,040) 1 ngày
14 thg 10, 10:02:43 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300099...
Mở
6,11 CN¥
Cao
6,16 CN¥
Thấp
6,06 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,74 Tr
Khối lượng
1,47 Tr
Cổ tức
3,14%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
25,81
Cao nhất trong 52 tuần
10,29 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,41 CN¥
EPS
0,24 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
737,27 Tr
Số nhân viên
645
Mở
6,11 CN¥
Cao
6,16 CN¥
Thấp
6,06 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,74 Tr
Khối lượng
1,47 Tr
Cổ tức
3,14%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
25,81
Cao nhất trong 52 tuần
10,29 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,41 CN¥
EPS
0,24 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
737,27 Tr
Số nhân viên
645
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Uroica Precision Info Engeeng Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên645
Ngày thành lập29 thg 10, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weburoica.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
138,41 Tr
200,89 Tr
65,30 Tr
123,51 Tr
Giá vốn hàng bán
82,23 Tr
102,47 Tr
26,53 Tr
65,56 Tr
Chi phí doanh thu
82,23 Tr
102,47 Tr
26,53 Tr
65,56 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
11,23 Tr
14,04 Tr
9,47 Tr
9,05 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
25,84 Tr
34,34 Tr
21,74 Tr
25,66 Tr
Chi phí hoạt động
39,81 Tr
63,77 Tr
27,89 Tr
43,17 Tr
Tổng chi phí hoạt động
122,04 Tr
166,24 Tr
54,42 Tr
108,73 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
16,37 Tr
34,65 Tr
10,88 Tr
14,79 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
281,97 N
-158,29 N
-28,32 N
321,70 N
EBT bao gồm các mục bất thường
19,12 Tr
131,34 Tr
15,99 Tr
17,83 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
17,69 Tr
29,98 Tr
11,86 Tr
16,49 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,47 Tr
4,42 Tr
1,82 Tr
1,83 Tr
Thuế suất hiệu dụng
7,71%
3,36%
11,40%
10,25%
Chi phí hoạt động khác
1,37 Tr
1,60 Tr
629,97 N
1,92 Tr
Thu nhập ròng
19,07 Tr
125,64 Tr
14,16 Tr
16,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,78%
62,54%
21,69%
12,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,36 Tr
-
1,06 Tr
1,49 Tr
Chi phí lãi suất
-316,98 N
-4,51 Tr
-54,86 N
-113,02 N
Chi phí lãi suất ròng
1,04 Tr
-4,51 Tr
1,01 Tr
1,38 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
24,51 Tr
42,93 Tr
19,16 Tr
22,93 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,96 N
-2,96 N
-
-31,63 N
Các ứng dụng của Google