Finance

Danh sách
300098:SHE
Gosuncn Technology Group Co Ltd
4,10 CN¥
-1,44%
(-0,060) 1 ngày
14 thg 10, 15:04:16 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300098...
Mở
4,15 CN¥
Cao
4,16 CN¥
Thấp
4,08 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
28,75 Tr
Khối lượng
21,13 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
7,68 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,03 CN¥
EPS
-0,01 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,74 T
Số nhân viên
2 N
Mở
4,15 CN¥
Cao
4,16 CN¥
Thấp
4,08 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
28,75 Tr
Khối lượng
21,13 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
7,68 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,03 CN¥
EPS
-0,01 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,74 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Gosuncn Technology Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,07 N
Ngày thành lập14 thg 11, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgosuncn.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
421,07 Tr
671,17 Tr
510,15 Tr
456,08 Tr
Giá vốn hàng bán
264,38 Tr
507,57 Tr
345,12 Tr
305,82 Tr
Chi phí doanh thu
264,38 Tr
507,57 Tr
345,12 Tr
305,82 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
61,79 Tr
79,91 Tr
58,45 Tr
62,75 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
74,16 Tr
133,88 Tr
91,02 Tr
95,54 Tr
Chi phí hoạt động
109,85 Tr
286,75 Tr
128,14 Tr
140,86 Tr
Tổng chi phí hoạt động
374,23 Tr
794,32 Tr
473,26 Tr
446,68 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
46,84 Tr
-123,16 Tr
36,89 Tr
9,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-22,15 Tr
55,10 Tr
1,06 Tr
8,73 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
45,41 Tr
-89,84 Tr
34,87 Tr
16,78 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
58,46 Tr
-105,10 Tr
41,56 Tr
15,44 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,17 Tr
9,65 Tr
6,60 Tr
2,71 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,39%
-10,74%
18,93%
16,12%
Chi phí hoạt động khác
-10,84 Tr
8,10 Tr
-12,19 Tr
-5,89 Tr
Thu nhập ròng
37,26 Tr
-95,86 Tr
23,16 Tr
9,67 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,85%
-14,28%
4,54%
2,12%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
34,44 Tr
-
5,02 Tr
-
Chi phí lãi suất
-1,74 Tr
-34,65 Tr
-1,40 Tr
-5,27 Tr
Chi phí lãi suất ròng
32,70 Tr
-34,65 Tr
3,61 Tr
-5,27 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
52,99 Tr
-113,58 Tr
46,46 Tr
21,22 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-12,50 N
-161,63 N
-
-26,40 N
Các ứng dụng của Google