Finance

Danh sách
300095:SHE
Jiangxi Huawu Brake Co., Ltd.
8,77 CN¥
-0,45%
(-0,040) 1 ngày
14 thg 10, 11:44:52 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300095...
Mở
8,78 CN¥
Cao
8,87 CN¥
Thấp
8,63 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,76 Tr
Khối lượng
3,02 Tr
Cổ tức
1,37%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
13,33 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,93 CN¥
EPS
-0,37 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
394,43 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
8,78 CN¥
Cao
8,87 CN¥
Thấp
8,63 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,76 Tr
Khối lượng
3,02 Tr
Cổ tức
1,37%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
13,33 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,93 CN¥
EPS
-0,37 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
394,43 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangxi Huawu Brake Co., Ltd.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,87 N
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhua-wu.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
367,78 Tr
291,48 Tr
263,28 Tr
325,79 Tr
Giá vốn hàng bán
276,50 Tr
314,43 Tr
194,84 Tr
240,70 Tr
Chi phí doanh thu
276,50 Tr
314,43 Tr
194,84 Tr
240,70 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
10,66 Tr
31,05 Tr
8,53 Tr
14,44 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
39,21 Tr
49,44 Tr
35,58 Tr
38,01 Tr
Chi phí hoạt động
50,90 Tr
142,55 Tr
41,75 Tr
86,43 Tr
Tổng chi phí hoạt động
327,40 Tr
456,98 Tr
236,59 Tr
327,13 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
40,38 Tr
-165,51 Tr
26,69 Tr
-1,34 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,78 Tr
-3,36 Tr
-1,28 Tr
777,42 N
EBT bao gồm các mục bất thường
30,40 Tr
-285,78 Tr
21,72 Tr
62,08 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
34,36 Tr
-172,73 Tr
20,29 Tr
55,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,41 Tr
-19,97 Tr
5,04 Tr
-2,08 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,39%
6,99%
23,21%
-3,35%
Chi phí hoạt động khác
2,91 Tr
5,24 Tr
2,59 Tr
3,06 Tr
Thu nhập ròng
24,32 Tr
-249,42 Tr
16,91 Tr
62,58 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,61%
-85,57%
6,42%
19,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,66 Tr
1,14 Tr
1,22 Tr
63,80 Tr
Chi phí lãi suất
-7,01 Tr
-6,76 Tr
-6,34 Tr
-6,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,35 Tr
-5,62 Tr
-5,12 Tr
57,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
58,75 Tr
-147,03 Tr
45,17 Tr
17,14 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,16 Tr
619,20 N
-
-94,13 N
Các ứng dụng của Google