Finance

Danh sách
300091:SHE
Jin Tong Ling Technology Group Co Ltd
2,30 CN¥
-1,29%
(-0,030) 1 ngày
14 thg 10, 10:27:13 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300091...
Mở
2,33 CN¥
Cao
2,34 CN¥
Thấp
2,30 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,89 Tr
Khối lượng
1,40 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
3,53 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,20 CN¥
EPS
-1,08 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,84 T
Số nhân viên
978
Mở
2,33 CN¥
Cao
2,34 CN¥
Thấp
2,30 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,89 Tr
Khối lượng
1,40 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
3,53 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
2,20 CN¥
EPS
-1,08 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,84 T
Số nhân viên
978
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jin Tong Ling Technology Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên978
Ngày thành lập9 thg 4, 1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webjtlfans.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
177,54 Tr
200,49 Tr
121,98 Tr
133,93 Tr
Giá vốn hàng bán
155,88 Tr
288,31 Tr
107,84 Tr
115,27 Tr
Chi phí doanh thu
155,88 Tr
288,31 Tr
107,84 Tr
115,27 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
7,16 Tr
23,96 Tr
6,30 Tr
5,28 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
52,02 Tr
88,53 Tr
28,76 Tr
21,44 Tr
Chi phí hoạt động
80,67 Tr
187,28 Tr
880,37 Tr
-817,22 Tr
Tổng chi phí hoạt động
236,55 Tr
475,59 Tr
988,21 Tr
-701,95 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-59,00 Tr
-275,10 Tr
-866,23 Tr
835,88 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,07 Tr
17,82 Tr
-184,46 N
4,57 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-69,51 Tr
-1,05 T
-867,79 Tr
2,12 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-56,13 Tr
-288,22 Tr
-867,37 Tr
840,19 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-460,18 N
33,52 Tr
-2,71 Tr
704,40 N
Thuế suất hiệu dụng
0,66%
-3,18%
0,31%
33,17%
Chi phí hoạt động khác
3,18 Tr
2,22 Tr
841,13 Tr
-845,72 Tr
Thu nhập ròng
-65,86 Tr
-1,10 T
-862,71 Tr
1,42 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-37,10%
-546,71%
-707,24%
1,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
26,17 Tr
-
1,15 Tr
342,70 N
Chi phí lãi suất
-25,98 Tr
-31,13 Tr
-2,10 Tr
-422,26 N
Chi phí lãi suất ròng
190,82 N
-31,13 Tr
-956,29 N
-79,56 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-31,76 Tr
-251,02 Tr
-842,16 Tr
846,14 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-213,20 N
367,04 N
-
-7,84 N
Các ứng dụng của Google