Finance

Danh sách
Tại sao 300088 giảm 2,14%?
Tìm hiểu sâu hơn
300088:SHE
Wuhu Token Sciences Co Ltd
5,94 CN¥
-2,14%
(-0,13) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:28 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300088...
Mở
5,92 CN¥
Cao
6,06 CN¥
Thấp
5,88 CN¥
Vốn hoá thị trường
15,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
92,89 Tr
Khối lượng
59,70 Tr
Cổ tức
0,84%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
141,83
Cao nhất trong 52 tuần
12,35 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,74 CN¥
EPS
0,04 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,50 T
Số nhân viên
18 N
Mở
5,92 CN¥
Cao
6,06 CN¥
Thấp
5,88 CN¥
Vốn hoá thị trường
15,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
92,89 Tr
Khối lượng
59,70 Tr
Cổ tức
0,84%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
141,83
Cao nhất trong 52 tuần
12,35 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,74 CN¥
EPS
0,04 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,50 T
Số nhân viên
18 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Wuhu Token Sciences Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên18,4 N
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtoken-ito.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,88 T
2,61 T
2,46 T
2,42 T
Giá vốn hàng bán
2,51 T
2,47 T
2,23 T
2,15 T
Chi phí doanh thu
2,51 T
2,47 T
2,23 T
2,15 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
126,42 Tr
98,77 Tr
100,27 Tr
109,79 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
115,89 Tr
90,87 Tr
91,08 Tr
90,86 Tr
Chi phí hoạt động
216,15 Tr
173,86 Tr
154,04 Tr
195,89 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,72 T
2,64 T
2,39 T
2,35 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
154,12 Tr
-27,62 Tr
79,14 Tr
68,53 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-9,68 Tr
-7,98 Tr
-24,69 Tr
21,96 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
58,73 Tr
-68,80 Tr
41,94 Tr
59,66 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
127,07 Tr
-37,73 Tr
41,42 Tr
47,91 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,67 Tr
-17,57 Tr
-8,54 Tr
-1,32 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,75%
25,54%
-20,36%
-2,22%
Chi phí hoạt động khác
-24,64 Tr
-10,25 Tr
-35,48 Tr
-5,67 Tr
Thu nhập ròng
67,97 Tr
-81,90 Tr
47,92 Tr
65,71 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,36%
-3,13%
1,94%
2,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,87 Tr
41,49 Tr
6,78 Tr
16,19 Tr
Chi phí lãi suất
-19,06 Tr
-22,59 Tr
-19,81 Tr
-21,35 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-12,19 Tr
18,89 Tr
-13,04 Tr
-5,16 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
334,25 Tr
146,28 Tr
253,04 Tr
268,32 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-130,14 N
-6,83 N
-
-734,22 N
Các ứng dụng của Google