Finance

Danh sách
300087:SHE
Winall Hi-tech Seed Co Ltd
5,52 CN¥
-1,08%
(-0,060) 1 ngày
14 thg 10, 13:41:52 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300087...
Mở
5,56 CN¥
Cao
5,59 CN¥
Thấp
5,51 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,27 Tr
Khối lượng
2,69 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
12,19 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,68 CN¥
EPS
-0,24 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
947,33 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
5,56 CN¥
Cao
5,59 CN¥
Thấp
5,51 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
18,27 Tr
Khối lượng
2,69 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
12,19 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4,68 CN¥
EPS
-0,24 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
947,33 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Winall Hi-tech Seed Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,85 N
Ngày thành lập24 thg 7, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
497,75 Tr
2,56 T
696,83 Tr
481,76 Tr
Giá vốn hàng bán
459,02 Tr
2,00 T
557,92 Tr
376,96 Tr
Chi phí doanh thu
459,02 Tr
2,00 T
557,92 Tr
376,96 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
35,55 Tr
93,77 Tr
23,11 Tr
25,56 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
153,61 Tr
268,11 Tr
113,42 Tr
129,54 Tr
Chi phí hoạt động
202,00 Tr
395,84 Tr
129,88 Tr
176,16 Tr
Tổng chi phí hoạt động
661,02 Tr
2,39 T
687,80 Tr
553,11 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-163,26 Tr
168,68 Tr
9,03 Tr
-71,35 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,21 Tr
27,30 Tr
-4,50 Tr
-4,66 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-178,53 Tr
84,21 Tr
-3,15 Tr
-83,31 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-176,63 Tr
186,56 Tr
-5,51 Tr
-93,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,86 N
607,21 N
-
85,68 N
Thuế suất hiệu dụng
-
0,72%
-
-0,10%
Chi phí hoạt động khác
1,88 Tr
10,15 Tr
-5,42 Tr
12,47 Tr
Thu nhập ròng
-138,68 Tr
-31,64 Tr
11,39 Tr
-66,81 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-27,86%
-1,24%
1,63%
-13,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,86 Tr
5,83 Tr
3,73 Tr
1,13 Tr
Chi phí lãi suất
-16,83 Tr
-13,83 Tr
-13,77 Tr
-13,41 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-14,97 Tr
-8,00 Tr
-10,04 Tr
-12,28 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-135,53 Tr
202,58 Tr
42,93 Tr
-39,24 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
470,25 N
-977,47 N
-
-2,37 Tr
Các ứng dụng của Google