Finance

Danh sách
300086:SHE
Honz Pharmaceutical Co Ltd
5,30 CN¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 15:04:13 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300086...
Vốn hoá thị trường
2,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,05 Tr
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
15,19 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,11 CN¥
EPS
-0,46 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
455,12 Tr
Số nhân viên
540
Vốn hoá thị trường
2,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,05 Tr
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
15,19 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
5,11 CN¥
EPS
-0,46 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
455,12 Tr
Số nhân viên
540
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Honz Pharmaceutical Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên540
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhonz.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
93,93 Tr
139,74 Tr
96,57 Tr
48,31 Tr
Giá vốn hàng bán
41,99 Tr
69,02 Tr
38,09 Tr
25,83 Tr
Chi phí doanh thu
41,99 Tr
69,02 Tr
38,09 Tr
25,83 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
6,56 Tr
3,66 Tr
3,55 Tr
2,86 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
92,27 Tr
122,45 Tr
56,42 Tr
42,23 Tr
Chi phí hoạt động
94,82 Tr
132,31 Tr
63,09 Tr
48,89 Tr
Tổng chi phí hoạt động
136,81 Tr
201,33 Tr
101,17 Tr
74,72 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-42,88 Tr
-61,59 Tr
-4,60 Tr
-26,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,79 Tr
3,60 Tr
-36,66 N
335,89 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-51,22 Tr
-147,64 Tr
-6,39 Tr
-21,26 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-51,04 Tr
-61,67 Tr
-8,14 Tr
-29,72 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-8,20 Tr
-11,73 Tr
5,75 Tr
133,90 N
Thuế suất hiệu dụng
16,02%
7,95%
-90,03%
-0,63%
Chi phí hoạt động khác
1,14 Tr
5,48 Tr
2,76 Tr
2,36 Tr
Thu nhập ròng
-42,53 Tr
-133,53 Tr
-11,75 Tr
-21,02 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-45,28%
-95,55%
-12,17%
-43,50%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,41 N
1,48 Tr
20,84 N
5,55 N
Chi phí lãi suất
-4,37 Tr
-5,17 Tr
-3,53 Tr
-3,66 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,36 Tr
-3,69 Tr
-3,51 Tr
-3,65 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-27,24 Tr
-45,06 Tr
11,93 Tr
-13,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-455,86 N
-473,75 N
-
-1,28 N
Các ứng dụng của Google