Finance

Danh sách
Tại sao 300083 tăng 2,54%?
Tìm hiểu sâu hơn
300083:SHE
Guangdong Create Ctry Itg Eqt Gp Crp Ltd
11,72 CN¥
+2,54%
(+0,29) 1 ngày
13 thg 10, 15:04:40 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300083...
Mở
11,09 CN¥
Cao
11,99 CN¥
Thấp
10,76 CN¥
Vốn hoá thị trường
19,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
59,10 Tr
Khối lượng
69,46 Tr
Chỉ số P/E
92,41
Cao nhất trong 52 tuần
15,10 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,18 CN¥
EPS
0,13 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,70 T
Số nhân viên
3 N
Mở
11,09 CN¥
Cao
11,99 CN¥
Thấp
10,76 CN¥
Vốn hoá thị trường
19,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
59,10 Tr
Khối lượng
69,46 Tr
Chỉ số P/E
92,41
Cao nhất trong 52 tuần
15,10 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,18 CN¥
EPS
0,13 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,70 T
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Simply Wall Street
Simply Wall Street
·
2 giờ trước
Asian Growth Leaders Backed By Insider Confidence
Giới thiệu về Guangdong Create Ctry Itg Eqt Gp Crp Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,89 N
Ngày thành lập11 thg 4, 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgdcci.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,38 T
1,49 T
1,18 T
2,03 T
Giá vốn hàng bán
1,01 T
1,22 T
886,76 Tr
1,57 T
Chi phí doanh thu
1,01 T
1,22 T
886,76 Tr
1,57 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
35,44 Tr
54,70 Tr
32,67 Tr
33,80 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
117,87 Tr
166,46 Tr
126,79 Tr
150,86 Tr
Chi phí hoạt động
208,86 Tr
168,55 Tr
183,61 Tr
209,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,22 T
1,39 T
1,07 T
1,78 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
165,62 Tr
103,04 Tr
105,37 Tr
247,07 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,58 Tr
2,87 Tr
-12,87 Tr
5,11 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
137,05 Tr
-255,69 Tr
89,67 Tr
261,41 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
170,96 Tr
117,34 Tr
97,94 Tr
261,91 Tr
Chi phí thuế thu nhập
19,19 Tr
-54,55 Tr
11,97 Tr
28,56 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,00%
21,33%
13,35%
10,92%
Chi phí hoạt động khác
-3,88 Tr
6,64 Tr
102,15 N
4,00 Tr
Thu nhập ròng
114,74 Tr
-204,68 Tr
72,15 Tr
228,92 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,29%
-13,70%
6,14%
11,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
21,83 Tr
24,02 Tr
15,57 Tr
29,14 Tr
Chi phí lãi suất
-10,94 Tr
-12,19 Tr
-10,13 Tr
-11,31 Tr
Chi phí lãi suất ròng
10,89 Tr
11,83 Tr
5,44 Tr
17,82 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
197,50 Tr
136,78 Tr
139,10 Tr
289,99 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
18,31 Tr
-22,04 Tr
-
34,83 N
Các ứng dụng của Google