Finance

Danh sách
Tại sao 300082 giảm 4,48%?
Tìm hiểu sâu hơn
300082:SHE
Liaoning Oxiranchem Inc
7,47 CN¥
-4,48%
(-0,35) 1 ngày
14 thg 10, 15:04:13 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300082...
Mở
7,62 CN¥
Cao
7,88 CN¥
Thấp
7,47 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,62 Tr
Khối lượng
17,78 Tr
Chỉ số P/E
75,78
Cao nhất trong 52 tuần
14,38 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,38 CN¥
EPS
0,10 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
680,10 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
7,62 CN¥
Cao
7,88 CN¥
Thấp
7,47 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,62 Tr
Khối lượng
17,78 Tr
Chỉ số P/E
75,78
Cao nhất trong 52 tuần
14,38 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
6,38 CN¥
EPS
0,10 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
680,10 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Liaoning Oxiranchem Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,36 N
Ngày thành lập1 thg 1, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,12 T
1,07 T
1,07 T
1,22 T
Giá vốn hàng bán
1,04 T
1,05 T
1,02 T
1,13 T
Chi phí doanh thu
1,04 T
1,05 T
1,02 T
1,13 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
10,71 Tr
14,16 Tr
9,86 Tr
10,08 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
42,05 Tr
40,42 Tr
37,77 Tr
47,43 Tr
Chi phí hoạt động
31,36 Tr
46,23 Tr
51,77 Tr
66,96 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,08 T
1,10 T
1,07 T
1,19 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
41,21 Tr
-28,39 Tr
-922,82 N
31,08 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-26,93 Tr
-743,55 N
-5,96 Tr
1,56 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,50 Tr
19,69 Tr
2,75 Tr
73,12 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,18 Tr
-37,52 Tr
2,97 Tr
37,79 Tr
Chi phí thuế thu nhập
850,57 N
1,97 Tr
-4,38 Tr
9,51 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-56,53%
9,99%
-159,43%
13,01%
Chi phí hoạt động khác
-5,50 Tr
-152,34 N
-775,35 N
5,46 Tr
Thu nhập ròng
-7,86 Tr
13,36 Tr
2,07 Tr
59,47 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,70%
1,25%
0,19%
4,86%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
538,21 N
13,11 Tr
26,13 Tr
31,49 Tr
Chi phí lãi suất
-11,55 Tr
-18,49 Tr
-16,28 Tr
-14,57 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-11,02 Tr
-5,38 Tr
9,85 Tr
16,92 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
92,82 Tr
16,07 Tr
43,53 Tr
76,35 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
7,10 Tr
-33,68 Tr
-
-29,49 Tr
Các ứng dụng của Google