Finance

Danh sách
Tại sao 300080 tăng 2,17%?
Tìm hiểu sâu hơn
300080:SHE
Henan Yicheng New Energy Co Ltd
3,77 CN¥
+2,17%
(+0,080) 1 ngày
9 thg 10, 15:04:40 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 300080...
Mở
3,70 CN¥
Cao
3,78 CN¥
Thấp
3,66 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,51 Tr
Khối lượng
20,86 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
6,78 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,32 CN¥
EPS
-0,42 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,87 T
Số nhân viên
3 N
Mở
3,70 CN¥
Cao
3,78 CN¥
Thấp
3,66 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,51 Tr
Khối lượng
20,86 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
6,78 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3,32 CN¥
EPS
-0,42 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,87 T
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Henan Yicheng New Energy Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,42 N
Ngày thành lập4 thg 11, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Trang web300080.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
940,95 Tr
524,48 Tr
858,10 Tr
808,55 Tr
Giá vốn hàng bán
867,56 Tr
684,98 Tr
854,66 Tr
793,61 Tr
Chi phí doanh thu
867,56 Tr
684,98 Tr
854,66 Tr
793,61 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
29,12 Tr
50,14 Tr
22,09 Tr
40,49 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
73,42 Tr
128,32 Tr
60,01 Tr
72,48 Tr
Chi phí hoạt động
72,29 Tr
227,61 Tr
78,07 Tr
125,54 Tr
Tổng chi phí hoạt động
939,85 Tr
912,59 Tr
932,72 Tr
919,16 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,10 Tr
-388,11 Tr
-74,62 Tr
-110,61 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-27,17 Tr
-35,32 Tr
-9,72 Tr
-25,09 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-110,56 Tr
-474,79 Tr
-139,49 Tr
-196,39 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-75,69 Tr
-492,30 Tr
-139,86 Tr
-198,81 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,20 Tr
2,38 Tr
6,47 Tr
-1,28 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-5,60%
-0,50%
-4,64%
0,65%
Chi phí hoạt động khác
-28,06 Tr
17,58 Tr
5,67 Tr
4,41 Tr
Thu nhập ròng
-95,03 Tr
-404,35 Tr
-121,20 Tr
-168,23 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-10,10%
-77,10%
-14,12%
-20,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,83 Tr
3,90 Tr
1,87 Tr
722,72 N
Chi phí lãi suất
-53,94 Tr
-71,92 Tr
-57,39 Tr
-63,64 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-49,11 Tr
-68,02 Tr
-55,52 Tr
-62,92 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
94,92 Tr
-304,84 Tr
8,66 Tr
-17,04 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
4,64 Tr
-
-7,17 N
Các ứng dụng của Google